plaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc (một lớp mỏng): Phủ lên bề mặt một vật liệu quý (như vàng, bạc) một lớp mỏng.
- Áp sát, ép chặt, gí: Đè hoặc giữ một vật/người nào đó áp chặt vào một bề mặt.
- Ôm chân (trong thể thao): Hành động trong bóng bầu dục (rugby) khi một cầu thủ ôm chân đối thủ để ngăn chặn hoặc làm ngã họ.
- Bỏ, bỏ rơi (thông tục): Rời bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách đột ngột và vô trách nhiệm.
- Đánh (cỏ, thảm cỏ): Đặt các tấm cỏ đã được chuẩn bị sẵn (thảm cỏ) xuống một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a fait plaquer sa vieille bague en argent. (Anh ấy đã cho bọc lại chiếc nhân cũ bằng bạc của mình.)
- Le vent violent plaquait ses vêtements contre son corps. (Gió mạnh ép chặt quần áo của cô ấy vào người.)
- Le joueur a réussi à plaquer son adversaire avant la ligne d'essai. (Cầu thủ đã thành công trong việc ôm chân đối thủ trước vạch vùng thử.)
- Elle l'a plaqué sans aucune explication. (Cô ấy đã bỏ rơi anh ta mà không một lời giải thích.)
- Pour créer la pelouse rapidement, nous allons plaquer du gazon. (Để tạo bãi cỏ nhanh chóng, chúng tôi sẽ đánh thảm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plaquer au sol": vật ngã xuống đất, đè sát xuống đất (nghĩa đen hoặc bóng).
- Le policier a plaqué le suspect au sol. (Cảnh sát viên đã vật nghi phạm xuống đất.)
"Se faire plaquer" (thông tục): bị bỏ rơi, bị đá (trong mối quan hệ).
- Il s'est fait plaquer par sa petite amie. (Anh ta bị bạn gái đá.)
Biến thể và từ gần giống
Plaquage (danh từ): hành động bọc, ép, hoặc ôm chân (trong rugby).
- Un plaquage régulier. (Một pha ôm chân hợp lệ.)
Plaqué (tính từ): được bọc (một lớp mỏng).
- Une bague en argent plaqué or. (Một chiếc nhân bạc mạ vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Recouvrir: phủ lên, bao phủ (cho nghĩa "bọc").
- Appuyer: ấn, tỳ vào (cho nghĩa "áp sát").
- Abandonner: từ bỏ (cho nghĩa "bỏ rơi" trong ngữ cảnh thông tục).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng với "plaquer" trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua tân ngữ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- "Plaquer là" (thông tục rất mạnh): Bỏ đi, "quẳng đi", "đá" ai đó một cách phũ phàng.
- Il a tout plaqué là pour aller voyager. (Hắn ta quẳng hết mọi thứ lại đó để đi du lịch.)
ngọai động từ
- bọc
- Boîtier de montre plaqué orvỏ đồng hồ bọc vàng
- áp, ép sát, gí
- Plaquer ses cheveux sur son frontép sát tóc vào trán
- Plaquer quelqu'un contre un murgí ai vào tường
- (thể dục thể thao) ôm chân cho ngã (đổi thủ chơi bóng bầu dục)
- (thông tục) bỏ, bỏ rơi
- Plaquer un amibỏ rơi bạn
- Plaquer son travailbỏ việc
- plaquer du gazonđánh nấm cỏ (đặt vào vườn hoa...)