bimonthly
/'bai'mʌnθli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hai tháng một lần: Xảy ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi hai tháng.
- Mỗi tháng hai lần: Xảy ra hoặc được thực hiện hai lần trong một tháng.
Phó từ:
- Hai tháng một lần: Theo cách thức xảy ra mỗi hai tháng một lần.
- Mỗi tháng hai lần: Theo cách thức xảy ra hai lần trong một tháng.
Danh từ:
- Tạp chí định kỳ: Một ấn phẩm (như tạp chí, báo) được xuất bản theo chu kỳ hai tháng một lần hoặc mỗi tháng hai lần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We have a bimonthly team meeting to review progress. (Chúng tôi có một cuộc họp nhóm hai tháng một lần để xem xét tiến độ.)
- The bimonthly newsletter is published on the 1st and 15th. (Bản tin mỗi tháng hai lần được xuất bản vào ngày mùng 1 và 15.)
Phó từ:
- The journal is issued bimonthly. (Tạp chí được phát hành hai tháng một lần.)
- The committee convenes bimonthly, on the first and third Fridays. (Ủy ban nhóm họp mỗi tháng hai lần, vào các thứ Sáu tuần đầu và tuần thứ ba.)
Danh từ:
- She subscribes to a literary bimonthly. (Cô ấy đặt mua một tạp chí định kỳ hai tháng về văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sự mơ hồ về nghĩa: Từ "bimonthly" có hai nghĩa trái ngược (hai tháng một lần và mỗi tháng hai lần) có thể gây nhầm lẫn. Trong văn bản chính thức, người ta thường dùng "semimonthly" (nửa tháng một lần) để chỉ "mỗi tháng hai lần" và "bimonthly" để chỉ "hai tháng một lần" nhằm tránh hiểu lầm.
- To avoid confusion, the contract specifies "semimonthly payments" rather than "bimonthly payments". (Để tránh nhầm lẫn, hợp đồng quy định rõ "các khoản thanh toán nửa tháng một lần" thay vì "các khoản thanh toán bimonthly".)
Biến thể và từ gần giống
- Semimonthly (adj/adv): Nửa tháng một lần, mỗi tháng hai lần. (Thường được dùng để làm rõ nghĩa "hai lần một tháng" của "bimonthly").
- Biweekly (adj/adv/n): Có hai nghĩa tương tự: hai tuần một lần hoặc mỗi tuần hai lần.
- Biannual (adj): Hai lần một năm. (Khác với "biennial" - hai năm một lần).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "hai tháng một lần": Every two months, once every two months.
- Đối với nghĩa "mỗi tháng hai lần": Semimonthly, twice a month, twice monthly, half-monthly.
Lưu ý quan trọng
Do từ "bimonthly" có hai nghĩa đối lập dễ gây hiểu nhầm, người dùng cần cẩn thận với ngữ cảnh hoặc dùng từ thay thế rõ ràng hơn. - Trong lịch trình hoặc hợp đồng, luôn làm rõ ý nghĩa cụ thể. - The report is due bimonthly (i.e., on the 5th and 20th of each month). (Báo cáo đến hạn bimonthly (tức là vào ngày 5 và 20 hàng tháng).)
tính từ & phó từ
- mỗi tháng hai lần
- hai tháng một lần
danh từ
- tạo chí ra hai tháng một kỳ