bimonthly

/'bai'mʌnθli/
tính từ & phó từ
  1. mỗi tháng hai lần
  2. hai tháng một lần
danh từ
  1. tạo chí ra hai tháng một kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bimonthly"

bimonthly
The magazine is published bimonthly.