bindable

Học thuật
Thân thiện
bindable

The librarian places the bindable journals on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể buộc, có thể cố định: Mô tả tính chất của một vật có thể được giữ chặt, cố định, hoặc buộc lại bằng dây thừng, dây cáp, dây đai hoặc các phương tiện tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The logs are neatly stacked and bindable for transport. (Những khúc gỗ được xếp gọn gàng có thể buộc lại để vận chuyển.)
    • This type of packaging is bindable, making it easy to secure on a pallet. (Loại bao bì này có thể cố định được, giúp dễ dàng gia cố trên pallet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình (Programming): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt lập trình, "bindable" thường mô tả một thuộc tính dữ liệu có thể được liên kết (bind) với một thành phần giao diện người dùng, cho phép dữ liệu tự động cập nhật.
    • The view model exposes bindable properties that the UI can subscribe to. (Mô hình khung nhìn cung cấp các thuộc tính có thể liên kết giao diện người dùng có thể đăng ký theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bind (động từ): buộc, cố định, ràng buộc.
    • Bind the books together with a string. (Buộc những quyển sách lại với nhau bằng một sợi dây.)
  • Binding (danh từ): sự buộc, dây buộc, sự ràng buộc.
    • The binding on the parcel came loose. (Dây buộc trên bưu kiện bị lỏng ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Securable: có thể bảo đảm, có thể cố định chắc chắn.
  • Fastenable: có thể gắn chặt, có thể thắt chặt.
Từ trái nghĩa
  • Unbindable: không thể buộc, không thể cố định.
  • Loose: lỏng lẻo, không cố định.
bindable

The librarian places the bindable journals on the shelf.

Adjective
  1. có thể được siết chặt bằng dây thừng, dây cáp, dây đai,...

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống