bindable

Adjective
  1. có thể được siết chặt bằng dây thừng, dây cáp, dây đai,...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bindable
The librarian places the bindable journals on the shelf.