bondable

Adjective
  1. có thể gắn kết, cố kết, kết dính lại với nhau
  2. có thể được siết chặt lại bằng dây thừng, dây đai, hay dây buộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bondable
A strong adhesive makes the surfaces bondable.