bondable

Học thuật
Thân thiện
bondable

A strong adhesive makes the surfaces bondable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gắn kết, có thể liên kết chặt chẽ với nhau: Chỉ khả năng của các phần tử, vật liệu hoặc cá nhân có thể kết dính, hợp nhất hoặc hình thành một mối liên hệ bền vững.
    • Có thể bị buộc, trói hoặc cố định bằng dây, dây thừng hoặc vật tương tự: Chỉ khả năng của một vật thể có thể được giữ chặt, cột lại hoặc bảo đảm bằng các phương tiện ràng buộc vật .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This adhesive makes even glass and metal surfaces bondable. (Chất kết dính này khiến ngay cả bề mặt thủy tinh kim loại cũng có thể gắn kết được.)
    • The bondable nature of the team members led to their great success. (Bản chất có thể gắn kết của các thành viên trong nhóm đã dẫn đến thành công lớn của họ.)
    • Ensure the cargo is properly packed and bondable before transport. (Đảm bảo hàng hóa được đóng gói đúng cách có thể buộc cố định trước khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính / bảo hiểm: Thuật ngữ "bondable" có thể ám chỉ một cá nhân đủ điều kiện để được bảo lãnh ( dụ: thông qua một khoản bảo hiểm bồi thường). Trong ngữ cảnh này, ngụ ý người đó độ tin cậy cao ít rủi ro.
    • Due to his clean financial record, he is considered bondable for the position of cashier. (Do có lý lịch tài chính trong sạch, anh ấy được coi có thể được bảo lãnh cho vị trí thu ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond (động từ): gắn kết, liên kết, dính lại.
    • The shared experience helped bond the team together. (Trải nghiệm chung đã giúp gắn kết nhóm lại với nhau.)
  • Bond (danh từ): mối liên kết, trái phiếu, sự ràng buộc.
    • There is a strong bond between the mother and her child. ( một mối liên kết mạnh mẽ giữa người mẹ đứa con.)
  • Bonding (danh từ): sự gắn kết, quá trình tạo liên kết.
    • Team bonding activities are essential for collaboration. (Các hoạt động gắn kết nhóm cần thiết cho sự hợp tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cohesive (adj): tính kết dính, gắn kết.
  • Bindable (adj): có thể buộc, có thể ràng buộc.
  • Attachable (adj): có thể gắn, có thể đính kèm.
Từ trái nghĩa
  • Non-adhesive (adj): không dính, không tính kết dính.
  • Incohesive (adj): không gắn kết, rời rạc.
  • Unbindable (adj): không thể buộc, không thể ràng buộc.
bondable

A strong adhesive makes the surfaces bondable.

Adjective
  1. có thể gắn kết, cố kết, kết dính lại với nhau
  2. có thể được siết chặt lại bằng dây thừng, dây đai, hay dây buộc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống