bendable

Học thuật
Thân thiện
bendable

A child bends a bendable plastic straw into a loop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị bẻ cong, uốn cong: Mô tả một vật có thể thay đổi hình dạng (thường tạm thời) dưới tác động của lực không bị gãy hoặc vỡ.
    • Dẻo, mềm dẻo: Chỉ tính chất dễ uốn, dễ điều chỉnh hình dạng của một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This new plastic is very bendable and durable. (Loại nhựa mới này rất dẻo bền.)
    • A bendable straw is more convenient for children. (Ống hút có thể uốn cong thì tiện lợi hơn cho trẻ em.)
    • The metal wire is thin and bendable. (Sợi dây kim loại mỏng có thể bẻ cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly bendable": Có thể uốn cong rất nhiều, rất dẻo.
    • The new smartphone features a highly bendable screen. (Chiếc điện thoại thông minh mới màn hình có thể uốn cong rất cao.)
  • "Bendable to one's will" (nghĩa bóng): Dễ bị chi phối, dễ bị thuyết phục theo ý muốn của ai đó.
    • He was a bendable young man, easily influenced by his peers. (Anh ta một chàng trai trẻ dễ bị chi phối, dễ bị bạn bè tác động.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexible (adj): Linh hoạt, mềm dẻo (dùng cho cả vật chất ý tưởng, kế hoạch).
    • We need a flexible schedule. (Chúng ta cần một lịch trình linh hoạt.)
  • Pliable (adj): Dễ uốn, dễ bẻ cong; dễ bị thuyết phục.
    • Clay is a pliable material. (Đất sét một vật liệu dễ uốn.)
  • Supple (adj): Mềm mại, dẻo dai (thường dùng cho da, vải, hoặc cơ thể).
    • Yoga helps keep your body supple. (Yoga giúp cơ thể bạn dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexible: Mềm dẻo, linh hoạt.
  • Pliable: Dễ uốn, dễ bẻ.
  • Malleable: Dễ dát mỏng, dễ uốn nắn (với kim loại); dễ bị ảnh hưởng (với con người).
Từ trái nghĩa
  • Rigid: Cứng nhắc, cứng ngắc.
  • Inflexible: Không thể uốn cong, không linh hoạt.
  • Stiff: Cứng, khó uốn.
bendable

A child bends a bendable plastic straw into a loop.

Adjective
  1. có thể bị bẻ cong, vặn, xoắn không bị gẫy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống