bendable

Adjective
  1. có thể bị bẻ cong, vặn, xoắn không bị gẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

bendable
A child bends a bendable plastic straw into a loop.