bendable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị bẻ cong, uốn cong: Mô tả một vật có thể thay đổi hình dạng (thường là tạm thời) dưới tác động của lực mà không bị gãy hoặc vỡ.
- Dẻo, mềm dẻo: Chỉ tính chất dễ uốn, dễ điều chỉnh hình dạng của một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This new plastic is very bendable and durable. (Loại nhựa mới này rất dẻo và bền.)
- A bendable straw is more convenient for children. (Ống hút có thể uốn cong thì tiện lợi hơn cho trẻ em.)
- The metal wire is thin and bendable. (Sợi dây kim loại mỏng và có thể bẻ cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Highly bendable": Có thể uốn cong rất nhiều, rất dẻo.
- The new smartphone features a highly bendable screen. (Chiếc điện thoại thông minh mới có màn hình có thể uốn cong rất cao.)
- "Bendable to one's will" (nghĩa bóng): Dễ bị chi phối, dễ bị thuyết phục theo ý muốn của ai đó.
- He was a bendable young man, easily influenced by his peers. (Anh ta là một chàng trai trẻ dễ bị chi phối, dễ bị bạn bè tác động.)
Biến thể và từ gần giống
- Flexible (adj): Linh hoạt, mềm dẻo (dùng cho cả vật chất và ý tưởng, kế hoạch).
- We need a flexible schedule. (Chúng ta cần một lịch trình linh hoạt.)
- Pliable (adj): Dễ uốn, dễ bẻ cong; dễ bị thuyết phục.
- Clay is a pliable material. (Đất sét là một vật liệu dễ uốn.)
- Supple (adj): Mềm mại, dẻo dai (thường dùng cho da, vải, hoặc cơ thể).
- Yoga helps keep your body supple. (Yoga giúp cơ thể bạn dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
- Flexible: Mềm dẻo, linh hoạt.
- Pliable: Dễ uốn, dễ bẻ.
- Malleable: Dễ dát mỏng, dễ uốn nắn (với kim loại); dễ bị ảnh hưởng (với con người).
Từ trái nghĩa
- Rigid: Cứng nhắc, cứng ngắc.
- Inflexible: Không thể uốn cong, không linh hoạt.
- Stiff: Cứng, khó uốn.
Adjective
- có thể bị bẻ cong, vặn, xoắn mà không bị gẫy