binful

binful

A worker carries a binful of apples to the storage room.

Định nghĩa

Danh từ: - Lượng chứa trong một thùng: "binful" chỉ số lượng hoặc thể tích một cái thùng (bin) có thể chứa đầy.

dụ sử dụng
  • (Lượng táo đầy thùng nặng hơn mười kilôgam.)
  • ( ấy đã mua một thùng đầy bột cho tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a binful of": cụm từ chỉ một lượng đầy thùng của một vật đó.
    • He collected a binful of leaves from the garden. (Anh ấy đã thu gom một thùng đầy từ khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bin (danh từ): thùng, thùng chứa.
    • Please put the trash in the bin. (Vui lòng bỏ rác vào thùng.)
  • Binful không biến thể từ vựng phổ biến khác, nhưng có thể dùng với các danh từ chỉ vật chứa tương tự như "bucketful" ( đầy), "bagful" (túi đầy).
Từ đồng nghĩa
  • Containerful: lượng chứa đầy một vật chứa.
    • A containerful of sand was used for the project. (Một thùng đầy cát đã được dùng cho dự án.)
  • Load: tải, lượng (thường dùng cho xe hoặc vật chứa lớn hơn).
    • A load of bricks was delivered. (Một tải gạch đã được giao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "binful", nhưng có thể kết hợp với động từ "fill" (làm đầy):
    • Fill a binful of water. (Làm đầy một thùng nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "binful". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả số lượng cụ thể.