baneful

/'beinful/
tính từ
  1. tai hại, xấu
    • baneful influence
      ảnh hưởng tai hại, ảnh hưởng xấu
  2. độc, độc hại, làm chết người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "baneful"

Từ có nhắc đến "baneful"

baneful
The eagle's baneful glare warned the other animals away.