baneful

/'beinful/
Học thuật
Thân thiện
baneful

The eagle's baneful glare warned the other animals away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tai hại, xấu, gây hậu quả nghiêm trọng: "baneful" mô tả thứ đó ảnh hưởng rất tiêu cực, gây ra thiệt hại hoặc đau khổ.
    • Độc hại, chết người: "baneful" cũng có thể mô tả thứ đó tính chất độc hại, có thể gây chết người hoặc hủy hoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baneful influence of social media on teenagers is a major concern. (Ảnh hưởng tai hại của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên một mối lo ngại lớn.)
    • The plant secretes a baneful substance that can be fatal if ingested. (Loài cây này tiết ra một chất độc hại có thể gây tử vong nếu nuốt phải.)
    • His baneful actions led to the downfall of the company. (Những hành động tai hại của ông ta đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baneful effects": những tác động tai hại.

    • The baneful effects of the economic policy were felt for decades. (Những tác động tai hại của chính sách kinh tế đã được cảm nhận trong nhiều thập kỷ.)
  • "baneful legacy": di sản tai hại.

    • The dictator left behind a baneful legacy of violence and poverty. (Nhà độc tài để lại một di sản tai hại về bạo lực nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Bane (danh từ): nguồn gốc của sự phiền muộn hoặc hủy diệt; tai họa.
    • Gambling was the bane of his existence. (Cờ bạc tai họa của cuộc đời anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Destructive: phá hoại, hủy diệt.
  • Deleterious: gây hại (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
  • Pernicious: cực kỳ độc hại, ngấm ngầm gây hại.
  • Baleful: (có nghĩa tương tự) đe dọa, gây ra tai họa hoặc có vẻ dữ tợn.
Từ trái nghĩa
  • Beneficial: lợi.
  • Wholesome: lành mạnh, bổ ích.
  • Salutary: có ích, tác dụng cải thiện.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Baneful" một từ tính chất trang trọng thường được dùng trong văn viết hơn văn nói hàng ngày. nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự hủy hoại hoặc độc hại.
  • So sánh với "baleful": "Baneful" "baleful" cách phát âm gần giống nhau đều liên quan đến điều xấu. Tuy nhiên, "baleful" thường tập trung hơn vào vẻ ngoài đe dọa hoặc dự báo điềm gở ( dụ: - một cái nhìn đe dọa), trong khi "baneful" nhấn mạnh vào bản chất gây hại hoặc độc hại thực tế.
baneful

The eagle's baneful glare warned the other animals away.

tính từ
  1. tai hại, xấu
    • baneful influence
      ảnh hưởng tai hại, ảnh hưởng xấu
  2. độc, độc hại, làm chết người

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "baneful"

Từ có nhắc đến "baneful"