panful

/'pænful/
Học thuật
Thân thiện
panful

A cook carries a panful of roasted vegetables from the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một xoong (đầy), một chảo (đầy): "panful" một lượng đầy một cái chảo hoặc xoong. Từ này được dùng để đo lường hoặc mô tả số lượng vật chất (thường thực phẩm) một cái chảo có thể chứa đầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a panful of water to the pot. ( ấy đã thêm một chảo đầy nước vào nồi.)
    • The recipe calls for a panful of chopped vegetables. (Công thức yêu cầu một xoong đầy rau củ đã cắt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a panful of...": một chảo/xoong đầy (thứ đó). Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc mô tả số lượng.
    • He cooked a panful of rice for the family. (Anh ấy đã nấu một xoong đầy cơm cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (n): chảo, xoong. Đây danh từ gốc tạo nên "panful".

    • She fried the eggs in a pan. ( ấy chiên trứng trong một cái chảo.)
  • -ful (hậu tố): một hậu tố thường được thêm vào danh từ để tạo thành một danh từ khác, chỉ "một lượng đầy" của vật chứa đó. dụ: spoonful (một thìa đầy), cupful (một cốc đầy).

Từ đồng nghĩa
  • Skilletful (n, ít phổ biến hơn): một chảo đầy (skillet một loại chảo).
  • Potful (n): một nồi đầy.
Lưu ý
  • "Panful" một danh từ đếm được. Người ta có thể nói "two panfuls" (hai chảo đầy).
  • Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh. Người bản ngữ thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "a pan of..." hoặc chỉ mô tả số lượng.
panful

A cook carries a panful of roasted vegetables from the stove.

danh từ
  1. xoong (đầy), chảo (đầy)

Từ gần giống

Từ chứa "panful"