bionic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sinh kỹ thuật
  2. những chức năng sinh lý đặc biệt được gia tăng thêm hoặc được thay thế bằng các bộ phận điện tử hay điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "bionic"

bionic
A scientist examines a bionic arm in a research laboratory.