bipale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hai cánh, (có) hai lá: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là cánh quạt hoặc chong chóng, có hai cánh hoặc hai lá đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh quạt hai lá / Chong chóng hai cánh)
- (Một cánh quạt hai lá thì đơn giản hơn một cánh quạt ba lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, như hàng không (để mô tả cánh quạt máy bay) hoặc trong ngành công nghiệp (để mô tả quạt thông gió, tua-bin).
Biến thể và từ gần giống
- Tripale (adj): (có) ba cánh, ba lá.
- Multipale (adj): (có) nhiều cánh, nhiều lá.
- Pale (n.f): cánh (quạt), lá (chong chóng).
Từ đồng nghĩa
- À deux pales: có hai cánh (cụm từ mô tả tương đương).
Từ trái nghĩa
- Unipale (adj): (có) một cánh, một lá (rất hiếm gặp).
tính từ
- (có) hai cánh; (có) hai lá
- Hélice bipalechong chóng hai cánh