pibale

Học thuật
Thân thiện
pibale

La pêche à la pibale est une activité traditionnelle au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cá chình non: Từ chỉ con cá chình còn nhỏ, chưa trưởng thành. Đâymột thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh địa phương hoặc đặc thù, liên quan đến nghề hoặc ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pibales sont pêchées dans l'estuaire. (Cá chình non được đánh bắtcửa sông.)
    • La pibale est un mets délicat dans cette région. (Cá chình non là một món ngon đặc sảnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêche à la pibale": nghề đánh bắt cá chình non.
    • La pêche à la pibale est très réglementée. (Nghề đánh bắt cá chình non được quy định rất chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Civelle (n.f): một từ đồng nghĩa khác cũng chỉ cá chình non.
  • Anguille (n.f): cá chình (đã trưởng thành).
Từ đồng nghĩa
  • Civelle: cá chình non.
  • Anguillette: cá chình nhỏ (ít phổ biến hơn).
pibale

La pêche à la pibale est une activité traditionnelle au printemps.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) cá chình non