biparti

Học thuật
Thân thiện
biparti

Un graphique bipartite montre deux ensembles de nœuds distincts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hai bên, song phương: "biparti" mô tả một thỏa thuận, cuộc đàm phán hoặc một ủy ban sự tham gia của hai bên, hai phe hoặc hai đảng phái.
    • Được sự đồng thuận của hai phe: Chỉ một sự hợp tác hoặc một giải pháp được sự ủng hộ chung từ hai phe đối lập hoặc hai nhóm quan điểm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une commission bipartie a été créée pour enquêter sur l'affaire. (Một ủy ban song phương đã được thành lập để điều tra vụ việc.)
    • Le compromis était bipartie, accepté à la fois par la gauche et la droite. (Sự thỏa hiệp mang tính hai bên, được cả phe tả lẫn phe hữu chấp nhận.)
    • C'est un accord bipartie entre les deux pays. (Đómột thỏa thuận song phương giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groupe de travail bipartie": nhóm công tác gồm hai bên.

    • Les négociations se déroulent au sein d'un groupe de travail bipartie. (Các cuộc đàm phán diễn ra trong khuôn khổ một nhóm công tác gồm hai bên.)
  • "majorité bipartie": đa số được hình thành từ hai phe/đảng.

    • La loi a été votée grâce à une majorité bipartie au parlement. (Đạo luật đã được thông qua nhờ một đa số được hình thành từ hai đảng trong nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipartisme (danh từ giống đực): chế độ lưỡng đảng, hệ thống chính trị với hai đảng chính.

    • Le bipartisme est une caractéristique du système politique de ce pays. (Chế độ lưỡng đảngmột đặc điểm của hệ thống chính trị nước này.)
  • Bipartite (tính từ): (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý) hai phần, gồm hai bên. Đâytừ đồng nghĩa chính xác với "biparti".

    • Un contrat bipartite lie les deux signataires. (Một hợp đồng song phương ràng buộc hai bênkết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bilatéral: song phương (thường dùng trong quan hệ giữa các quốc gia).
  • Pluripartite: đa phương, nhiều bên (trái nghĩa trong ngữ cảnh chỉ số lượng bên tham gia).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "biparti" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháphoặc các cuộc đàm phán chính thức để nhấn mạnh sự tham gia đồng thuận của hai phe riêng biệt.
  • Trong tiếng Pháp, "biparti" "bipartite" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "bipartite" thường trang trọng hơn phổ biến trong các văn bản pháp luật.
biparti

Un graphique bipartite montre deux ensembles de nœuds distincts.

tính từ
  1. xem bipartite

Từ chứa "biparti"