birthwort

birthwort

A gardener carefully tends to a birthwort climbing a wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mộc thông: "birthwort" tên gọi chung cho một loại cây thân leo nguồn gốc từ châu Âu, đã được du nhập mọc tự nhiênAnh Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của cây hoa hình dạng cong đặc biệt, được cho giống với hình dạng của bào thai người.
dụ sử dụng
  • (Cây mộc thông một loại cây thân leo hoa cong.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây mộc thông được sử dụng để hỗ trợ sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "birthwort" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử y học, khi người ta tin rằng hình dạng của hoa cây này có thể giúp chữa các vấn đề liên quan đến sinh sản.
    • The name 'birthwort' comes from the ancient belief that the plant could ease childbirth. (Tên gọi 'cây mộc thông' bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng loại cây này có thể làm dịu cơn đau khi sinh nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthwort family (n): họ cây mộc thông (họ Aristolochiaceae).
    • The birthwort family includes many species with medicinal properties. (Họ cây mộc thông bao gồm nhiều loài đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristolochia: tên khoa học của chi cây mộc thông.
    • Aristolochia is the scientific name for birthwort. (Aristolochia tên khoa học của cây mộc thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "birthwort".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "birthwort".