bison
/'baisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò rừng bizon: Một loài thú lớn thuộc họ trâu bò, có bướu trên vai, đầu to, sừng ngắn và thường có bờm lông dày. Đây là loài động vật có vú đặc trưng của Bắc Mỹ và châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The American bison is an iconic symbol of the Great Plains. (Bò rừng bizon Mỹ là một biểu tượng mang tính biểu tượng của Đồng bằng Lớn.)
- We saw a herd of bison grazing in the national park. (Chúng tôi thấy một đàn bò rừng đang gặm cỏ trong công viên quốc gia.)
- The European bison is slightly different from its American cousin. (Bò rừng châu Âu có chút khác biệt so với người anh em họ Mỹ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as sturdy as a bison": Cứng cáp, khỏe mạnh như bò rừng (thành ngữ so sánh).
- After months of training, he was as sturdy as a bison. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã cứng cáp như một con bò rừng.)
Trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa: Từ "bison" thường gắn liền với lịch sử của người bản địa Bắc Mỹ và sự mở rộng về phía Tây.
- The near extinction of the bison had a devastating impact on Plains Indian cultures. (Sự gần như tuyệt chủng của bò rừng đã có tác động tàn khốc đến các nền văn hóa người da đỏ vùng Đồng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Buffalo (n): Trâu (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ bò rừng Bắc Mỹ, mặc dù về mặt phân loại học, "buffalo" thường chỉ các loài trâu châu Á và châu Phi).
- Bovid (n): Động vật thuộc họ trâu bò (họ Bovidae).
Từ đồng nghĩa
- Buffalo (trong ngữ cảnh thông thường ở Bắc Mỹ).
- Wisent (tên gọi cụ thể cho bò rừng châu Âu).
Thành ngữ liên quan
- "to have the strength of a bison": Có sức mạnh phi thường.
- To move that rock, you'd need the strength of a bison. (Để di chuyển tảng đá đó, bạn cần sức mạnh của một con bò rừng.)