bison

/'baisn/
Học thuật
Thân thiện
bison

Un bison broute l'herbe dans une prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rừng bizon: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Bovidae, bờm u vai nổi bật, từng sinh sống phổ biếncác thảo nguyên Bắc Mỹ châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bison est un animal emblématique des grandes plaines. ( rừng bizon là một loài động vật biểu tượng của các đồng bằng lớn.)
    • Nous avons observé un troupeau de bisons dans la réserve. (Chúng tôi đã quan sát một đàn rừng bizon trong khu bảo tồn.)
    • La chasse au bison était vitale pour certaines cultures amérindiennes. (Việc săn rừng bizon là thiết yếu đối với một số nền văn hóa thổ dân châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fort comme un bison": khỏe như trâu (thành ngữ so sánh).
    • Après des mois d'entraînement, il est fort comme un bison. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy khỏe như trâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bison d'Amérique (n.m): rừng Bắc Mỹ (chỉ cụ thể loàichâu lục này).
  • Bison d'Europe (n.m): rừng châu Âu (chỉ cụ thể loàichâu lục này).
Từ đồng nghĩa
  • Bovin sauvage: Loài hoang (cách gọi chung mô tả).
  • Tatanka: Tên gọi rừng trong tiếng Lakota (ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai bison (des neiges): Là một người rất khỏe mạnh chịu được giá lạnh (cách nói ví von).
    • Il skie toute la journée sans fatigue, c'est un vrai bison des neiges ! (Anh ấy trượt tuyết cả ngày không mệt, đúngmột tay chịu lạnh cừ khôi!)
bison

Un bison broute l'herbe dans une prairie.

{{bison}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) rừng bizon