bossage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt đá nổi (ở tường không trát vôi): Trong kiến trúc, "bossage" chỉ những viên đá được đẽo gọt, có mặt phía trước nhô lên (nổi bật) so với bề mặt tường, thường để trang trí và tạo điểm nhấn cho các công trình xây bằng đá không trát vữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La façade du château est ornée d'un beau bossage. (Mặt tiền của lâu đài được trang trí bằng một lớp mặt đá nổi đẹp.)
- Les bossages donnent du relief et du caractère au mur de pierre. (Những mặt đá nổi tạo ra độ nổi khối và phong cách cho bức tường đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bossage rustique": mặt đá nổi kiểu thô mộc, thường có bề mặt nhám hoặc được đẽo thô để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
- La base de la tour présente un bossage rustique. (Phần chân tháp có mặt đá nổi kiểu thô mộc.)
"en bossage": được xây dựng hoặc thể hiện với kỹ thuật mặt đá nổi.
- Le soubassement est construit en bossage. (Phần móng được xây theo kiểu có mặt đá nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Bossager (động từ): tạo hình, đẽo đá thành những mặt nổi.
- Il a bossagé les pierres d'angle. (Ông ấy đã đẽo những viên đá góc thành hình mặt nổi.)
Pierre de taille (cụm danh từ): đá xây đẽo vuông vức, thường là vật liệu để tạo ra "bossage".
- Ces bossages sont taillés dans de la pierre de taille. (Những mặt đá nổi này được đẽo từ đá xây vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil en relief: cách xây tạo hình nổi.
- Pierre en saillie: đá nhô ra, đá nổi.
Các cụm từ liên quan
- Angle à bossages: góc tường được xây với những viên đá có mặt nổi, thường để nhấn mạnh các góc công trình.
- Les angles à bossages renforcent l'impression de solidité. (Những góc tường có đá nổi làm tăng cảm giác vững chãi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bossage" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (kiến trúc) mặt đá nổi (ở tường không trát vôi)