stepwise

/'stepwaiz/
Học thuật
Thân thiện
stepwise

The voltage was increased stepwise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Theo từng bước, tuần tự: Diễn tả một quá trình tiến triển theo từng giai đoạn rõ ràng, từng bước một, giống như leo lên các bậc thang.
    • Như bậc thang: Diễn tả sự thay đổi hoặc tăng giảm theo từng nấc rời rạc, không liên tục.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Theo từng bước, tuần tự: Mang tính chất của việc tiến hành từng bước một.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The software guides you stepwise through the installation process. (Phần mềm hướng dẫn bạn theo từng bước xuyên suốt quá trình cài đặt.)
    • The concentration of the solution was increased stepwise. (Nồng độ của dung dịch đã được tăng lên từng bước một.)
    • The voltage was increased stepwise. (Điện áp đã được tăng lên theo từng nấc.)
  • Tính từ:

    • A stepwise approach to problem-solving is often effective. (Một cách tiếp cận theo từng bước để giải quyết vấn đề thường rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: Dùng để mô tả một hàm số hoặc một quá trình thay đổi giá trị một cách rời rạc, không liên tục.

    • The graph shows a stepwise increase in temperature. (Biểu đồ cho thấy sự gia tăng nhiệt độ theo từng nấc.)
  • Trong lập trình máy tính: Chỉ việc thực hiện chương trình hoặc gỡ lỗi bằng cách thực thi từng lệnh một.

    • Use the debugger to execute the code stepwise. (Sử dụng trình gỡ lỗi để thực thi từng bước một.)
Biến thể từ gần giống
  • Step-by-step (adj/adv): Từng bước một (nhấn mạnh tính chất tuần tự, chi tiết của một hướng dẫn hoặc quá trình).

    • Follow the step-by-step instructions. (Hãy làm theo các hướng dẫn từng bước một.)
  • Gradual (adj): Dần dần, từ từ (nhấn mạnh sự thay đổi chậm rãi, có thể liên tục).

  • Incremental (adj): Tăng dần, từng phần (nhấn mạnh sự gia tăng hoặc bổ sung theo từng phần nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Gradually (dần dần), progressively (một cách tiến triển), sequentially (một cách tuần tự), in stages (theo từng giai đoạn).
  • Tính từ: Gradual (dần dần), sequential (tuần tự), phased (theo từng giai đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "stepwise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "stepwise")

stepwise

The voltage was increased stepwise.

phó từ
  1. như bậc thang

Từ tương tự