gradual

/'grædjuəl/
tính từ
  1. dần dần, từ từ, từng bước một
    • a gradual change
      sự thay đổi từ từ
    • gradual transition
      sự quá độ dần dần
    • a gradual slope
      dốc thoai thoải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

gradual
The hill has a gradual slope that is easy to climb.