piecemeal
/'pi:smi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Từng phần, từng mảnh, từng cái một: Chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó theo từng phần nhỏ, riêng lẻ hoặc từng bước một, thay vì làm toàn bộ cùng một lúc.
- Dần dần: Chỉ sự phát triển hoặc thay đổi xảy ra một cách chậm rãi, từng chút một theo thời gian.
Tính từ:
- Từng phần, rời rạc: Mô tả một cái gì đó được tạo thành hoặc thực hiện theo từng phần riêng biệt, không có sự thống nhất hoặc kế hoạch tổng thể ngay từ đầu.
- Làm dần dần: Mô tả đặc tính của một công việc hoặc quá trình được tiến hành từng bước.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The old building was demolished piecemeal over several months. (Tòa nhà cũ bị phá dỡ từng phần trong nhiều tháng.)
- Reforms were introduced piecemeal rather than as a complete package. (Các cải cách được đưa ra dần dần thay vì thành một gói hoàn chỉnh.)
Tính từ:
- The company's growth has been a piecemeal process. (Sự phát triển của công ty là một quá trình diễn ra từng phần.)
- We oppose a piecemeal approach to solving this complex issue. (Chúng tôi phản đối cách tiếp cận từng mảnh để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something piecemeal": làm việc gì đó một cách từng phần, rời rạc.
- The project failed because it was managed piecemeal without a clear vision. (Dự án thất bại vì nó được quản lý một cách rời rạc mà không có tầm nhìn rõ ràng.)
"piecemeal development/change": sự phát triển/thay đổi từng phần.
- The city's expansion was a result of piecemeal development over decades. (Sự mở rộng của thành phố là kết quả của sự phát triển từng phần trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Piece (n): mảnh, phần, mẩu.
- Meal (n cổ): một lần, một lượt (trong ngữ cảnh này, không phải nghĩa "bữa ăn").
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Gradually (dần dần), bit by bit (từng chút một), little by little (từng tí một), in stages (theo từng giai đoạn).
- Tính từ: Fragmentary (mang tính mảnh vụn), partial (một phần), incremental (tăng dần), disjointed (rời rạc).
Từ trái nghĩa
- Phó từ: All at once (cùng một lúc), wholesale (toàn bộ, ồ ạt), comprehensively (một cách toàn diện).
- Tính từ: Comprehensive (toàn diện), systematic (có hệ thống), unified (thống nhất), wholesale (trọn gói).
Lưu ý sử dụng
Từ "piecemeal" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng việc gì đó được thực hiện một cách thiếu tổ chức, thiếu kế hoạch tổng thể hoặc không hiệu quả bằng cách làm toàn bộ cùng lúc. Nó nhấn mạnh vào sự rời rạc và chậm chạp.
phó từ
- từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần
- work done piecemealcông việc làm dần, công việc làm từng phần
tính từ
- từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần