piecemeal

/'pi:smi:l/
phó từ
  1. từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần
    • work done piecemeal
      công việc làm dần, công việc làm từng phần
tính từ
  1. từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

piecemeal
The team completed the project in a piecemeal fashion.