biêu

Học thuật
Thân thiện
biêu

Biêu tình nguyện tham gia hoạt động từ thiện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nêu lên, trình bày, phô bày ra cho mọi người cùng biết, cùng thấy: Hành động đưa ra, thể hiện một vấn đề, ý kiến, tình trạng nào đó một cách công khai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy biêu tất cả sự thật trước tòa. (Anh ấy trình bày tất cả sự thật trước tòa.)
    • Người dân biêu bảng hiệu phản đối dự án. (Người dân treo bảng hiệu phản đối dự án ra cho mọi người thấy.)
    • ấy biêu nỗi lòng của mình qua bài thơ. ( ấy bày tỏ nỗi lòng của mình qua bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biêu ra": phô bày, bày ra cho thấy.

    • Sự bất công trong xã hội đã được biêu ra một cách rõ ràng. (Sự bất công trong xã hội đã được phơi bày một cách rõ ràng.)
  • "biêu tỏ": (cách dùng kết hợp) bày tỏ, thể hiện ra.

    • Anh ta biêu tỏ thái độ không hài lòng. (Anh ta bày tỏ thái độ không hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bày (động từ): Đặt ra, trưng bày ra. Có nghĩa gần với "biêu" nhưng thường thiên về hành động sắp xếp vật thể.

    • Bày bán hàng hóa. (Trưng bày hàng hóa để bán.)
  • Bộc lộ (động từ): Lộ ra, để lộ ra. Nhấn mạnh việc thể hiện cái vốn bên trong.

    • Bộc lộ tài năng. (Thể hiện tài năng ra ngoài.)
  • Phơi bày (động từ): Làm lộ ra, bày ra cho thấy (thường điều tiêu cực, không hay).

    • Phơi bày âm mưu. (Làm lộ ra âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày: Đưa ra, nói ra hoặc viết ra một cách hệ thống để người khác hiểu.
  • Công bố: Nói hoặc viết ra cho mọi người biết một cách chính thức.
  • Bày tỏ: Nói ra, thể hiện ra (thường tình cảm, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Biêu diễn: (Từ ghép) Trình diễn, biểu diễn nghệ thuật.

    • Đoàn kịch biêu diễn một vở hài. (Đoàn kịch trình diễn một vở hài.)
  • Biêu tình: (Từ ghép) Tổ chức hoặc tham gia một cuộc tuần hành, tập trung để bày tỏ ý kiến, nguyện vọng.

    • Người dân biêu tình phản đối luật mới. (Người dân tuần hành phản đối luật mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Biêu dương (thành ngữ gốc Hán Việt, nay thường dùng "biểu dương"): Khen ngợi, tuyên dương cái tốt đẹp, đáng noi theo.
    • Nhà trường biêu dương những học sinh xuất sắc. (Nhà trường tuyên dương những học sinh xuất sắc.)
biêu

Biêu tình nguyện tham gia hoạt động từ thiện.

  1. nêu lên cho mọi người biết