biêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nêu lên, trình bày, phô bày ra cho mọi người cùng biết, cùng thấy: Hành động đưa ra, thể hiện một vấn đề, ý kiến, tình trạng nào đó một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy biêu tất cả sự thật trước tòa. (Anh ấy trình bày tất cả sự thật trước tòa.)
- Người dân biêu bảng hiệu phản đối dự án. (Người dân treo bảng hiệu phản đối dự án ra cho mọi người thấy.)
- Cô ấy biêu nỗi lòng của mình qua bài thơ. (Cô ấy bày tỏ nỗi lòng của mình qua bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biêu ra": phô bày, bày ra cho thấy.
- Sự bất công trong xã hội đã được biêu ra một cách rõ ràng. (Sự bất công trong xã hội đã được phơi bày một cách rõ ràng.)
"biêu tỏ": (cách dùng kết hợp) bày tỏ, thể hiện ra.
- Anh ta biêu tỏ thái độ không hài lòng. (Anh ta bày tỏ thái độ không hài lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Bày (động từ): Đặt ra, trưng bày ra. Có nghĩa gần với "biêu" nhưng thường thiên về hành động sắp xếp vật thể.
- Bày bán hàng hóa. (Trưng bày hàng hóa để bán.)
Bộc lộ (động từ): Lộ ra, để lộ ra. Nhấn mạnh việc thể hiện cái vốn có bên trong.
- Bộc lộ tài năng. (Thể hiện tài năng ra ngoài.)
Phơi bày (động từ): Làm lộ ra, bày ra cho thấy (thường là điều tiêu cực, không hay).
- Phơi bày âm mưu. (Làm lộ ra âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
- Trình bày: Đưa ra, nói ra hoặc viết ra một cách có hệ thống để người khác hiểu.
- Công bố: Nói hoặc viết ra cho mọi người biết một cách chính thức.
- Bày tỏ: Nói ra, thể hiện ra (thường là tình cảm, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Biêu diễn: (Từ ghép) Trình diễn, biểu diễn nghệ thuật.
- Đoàn kịch biêu diễn một vở hài. (Đoàn kịch trình diễn một vở hài.)
Biêu tình: (Từ ghép) Tổ chức hoặc tham gia một cuộc tuần hành, tập trung để bày tỏ ý kiến, nguyện vọng.
- Người dân biêu tình phản đối luật mới. (Người dân tuần hành phản đối luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- Biêu dương (thành ngữ gốc Hán Việt, nay thường dùng "biểu dương"): Khen ngợi, tuyên dương cái tốt đẹp, đáng noi theo.
- Nhà trường biêu dương những học sinh xuất sắc. (Nhà trường tuyên dương những học sinh xuất sắc.)
- nêu lên cho mọi người biết