blackwood

blackwood

The carpenter selects a piece of blackwood for the cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ mun: "blackwood" chỉ một số loài cây thân gỗ cứng, sản xuất ra loại gỗ màu rất sẫm, gần như đen.
    • Gỗ mun: "blackwood" cũng dùng để chỉ bản thân loại gỗ màu rất sẫm này, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp hoặc nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blackwood tree is native to parts of Africa and Australia. (Cây gỗ mun nguồn gốc từ một số vùngchâu Phi Úc.)
    • This table is made of blackwood, which gives it a very dark and elegant appearance. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ mun, mang lại vẻ ngoài rất sẫm thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blackwood forest": khu rừng gỗ mun.

    • The blackwood forest is protected due to its ecological importance. (Khu rừng gỗ mun được bảo vệ tầm quan trọng sinh thái của .)
  • "blackwood furniture": đồ nội thất bằng gỗ mun.

    • Antique blackwood furniture is highly valued by collectors. (Đồ nội thất bằng gỗ mun cổ được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackwood tree (cụm danh từ): cây gỗ mun (chỉ loài cây).
    • The blackwood tree can grow up to 30 meters tall. (Cây gỗ mun có thể cao tới 30 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Ebony: gỗ mun (một loại gỗ sẫm màu tương tự, thường dùng trong chế tác nhạc cụ).
    • Ebony and blackwood are both prized for their dark color and durability. (Gỗ mun gỗ đen đều được đánh giá cao màu sẫm độ bền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "blackwood" danh từ, không dạng động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "blackwood" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.