blackout

blackout

A city experiences a blackout at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất điện, sự cúp điện: "blackout" chỉ tình trạng mất điện trên diện rộng, thường do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.
    • Sự mất ý thức tạm thời: "blackout" cũng dùng để chỉ tình trạng ngất xỉu hoặc mất ý thức trong thời gian ngắn.
    • Sự mất trí nhớ tạm thời: "blackout" có thể chỉ sự không thể nhớ lại các sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định, thường do uống rượu hoặc chấn thương.
    • Sự che tối (trong chiến tranh): "blackout" biện pháp tắt hết đèn để tránh bị máy bay địch phát hiện.
    • Sự ngừng phát sóng (truyền hình, phát thanh): "blackout" việc tạm thời không phát sóng một chương trình hoặc khu vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Sự mất điện:

    • The storm caused a widespread blackout in the city. (Cơn bão đã gây ra một sự mất điện trên diện rộng trong thành phố.)
  • Sự mất ý thức:

    • He suffered a blackout after hitting his head. (Anh ấy bị mất ý thức sau khi đập đầu.)
  • Sự mất trí nhớ:

    • She had a complete blackout about what happened at the party. ( ấy hoàn toàn không nhớ về những đã xảy ra tại bữa tiệc.)
  • Sự che tối:

    • During the war, the city enforced a nightly blackout to protect against air raids. (Trong chiến tranh, thành phố thực hiện lệnh che tối hàng đêm để bảo vệ khỏi các cuộc không kích.)
  • Sự ngừng phát sóng:

    • The network imposed a blackout on the game due to local broadcasting rights. (Mạng lưới đã áp đặt lệnh ngừng phát sóng trận đấu do vấn đề bản quyền phát sóng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a blackout": đang trong tình trạng mất điện hoặc mất ý thức.

    • The entire neighborhood was in a blackout for hours. (Toàn bộ khu phố đãtrong tình trạng mất điện hàng giờ.)
  • "to suffer a blackout": bị mất ý thức hoặc mất trí nhớ.

    • He suffered a blackout during the exam and couldn't remember anything. (Anh ấy bị mất trí nhớ trong kỳ thi không thể nhớ cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackout (động từ, dạng danh từ hóa): hành động gây ra mất điện hoặc che tối.

    • The authorities blacked out the city during the air raid. (Chính quyền đã che tối thành phố trong cuộc không kích.)
  • Brownout: sụt áp, giảm điện (không mất điện hoàn toàn).

    • A brownout caused the lights to dim but not go out. (Sự sụt áp khiến đèn mờ đi nhưng không tắt hẳn.)
Từ đồng nghĩa
  • Power outage: sự mất điện.
  • Faint: ngất xỉu.
  • Memory loss: mất trí nhớ.
  • Censorship: kiểm duyệt (trong ngữ cảnh ngừng phát sóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Black out: mất điện, mất ý thức, hoặc che tối.
    • The entire city blacked out after the earthquake. (Toàn bộ thành phố mất điện sau trận động đất.)
    • He blacked out from exhaustion. (Anh ấy ngất xỉu kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Total blackout: mất điện hoàn toàn hoặc mất trí nhớ hoàn toàn.

    • The storm caused a total blackout in the region. (Cơn bão gây ra một sự mất điện hoàn toàn trong khu vực.)
  • Media blackout: cấm đưa tin, ngừng phát sóng thông tin.

    • The government imposed a media blackout on the protest. (Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm đưa tin về cuộc biểu tình.)