blain

/blein/
Học thuật
Thân thiện
blain

A farmer notices a painful blain on his cow's udder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụn mủ, mụn rộp: Một vết sưng viêm hoặc vết loét nhỏ trên da, thường chứa đầy mủ hoặc chất lỏng, do nhiễm trùng hoặc kích ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherd was careful to avoid the blain on the sheep's skin. (Người chăn cừu đã cẩn thận tránh cái mụn mủ trên da con cừu.)
    • A painful blain appeared on his finger. (Một nốt mụn rộp đau đớn xuất hiện trên ngón tay anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học cổ điển hoặc văn học . Trong tiếng Anh hiện đại, ít phổ biến thường được thay thế bằng các từ như "sore", "boil", hoặc "blister" tùy ngữ cảnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Chilblain (n): Cước (tổn thương da do lạnh, thườngngón tay, ngón chân).
    • Walking in the snow gave him chilblains. (Đi bộ trong tuyết khiến anh ta bị cước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sore: Vết đau, vết loét.
  • Boil: Nhọt.
  • Blister: Vết phồng rộp.
  • Pustule: Mụn mủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
blain

A farmer notices a painful blain on his cow's udder.

danh từ
  1. (y học) mụn mủ, mụn rộp

Từ gần giống

Từ chứa "blain"