blain
/blein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụn mủ, mụn rộp: Một vết sưng viêm hoặc vết loét nhỏ trên da, thường chứa đầy mủ hoặc chất lỏng, do nhiễm trùng hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shepherd was careful to avoid the blain on the sheep's skin. (Người chăn cừu đã cẩn thận tránh cái mụn mủ trên da con cừu.)
- A painful blain appeared on his finger. (Một nốt mụn rộp đau đớn xuất hiện trên ngón tay anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học cổ điển hoặc văn học cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó ít phổ biến và thường được thay thế bằng các từ như "sore", "boil", hoặc "blister" tùy ngữ cảnh cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Chilblain (n): Cước (tổn thương da do lạnh, thường ở ngón tay, ngón chân).
- Walking in the snow gave him chilblains. (Đi bộ trong tuyết khiến anh ta bị cước.)
Từ đồng nghĩa
- Sore: Vết đau, vết loét.
- Boil: Nhọt.
- Blister: Vết phồng rộp.
- Pustule: Mụn mủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (y học) mụn mủ, mụn rộp