blown
/blou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được thổi, bị thổi: Trạng thái bị tác động bởi gió hoặc luồng khí.
- Đã nở (hoa): Trạng thái hoa đã nở rộ.
- Mệt đứt hơi, thở dốc: Trạng thái mệt mỏi đến mức thở hổn hển.
- Bị phồng lên, bị căng phồng: Trạng thái bị làm cho to ra hoặc căng lên bởi không khí hoặc áp lực bên trong.
Phân từ quá khứ của động từ "blow":
- Đã thổi: Hành động thổi đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã nổ tung, đã phá hủy (bằng chất nổ): Hành động làm nổ hoặc bị nổ đã xảy ra.
- Đã tiêu phí, đã xài phung phí: Hành động tiêu tiền một cách lãng phí đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The blown leaves covered the entire yard. (Những chiếc lá bị thổi phủ kín cả sân.)
- The horse was blown after the long race. (Con ngựa mệt đứt hơi sau cuộc đua dài.)
- Be careful with that blown glass vase. (Hãy cẩn thận với chiếc bình thủy tinh được thổi kia.)
Phân từ quá khứ:
- He had blown out all the candles on his birthday cake. (Anh ấy đã thổi tắt tất cả nến trên chiếc bánh sinh nhật.)
- The old bridge was blown up during the war. (Cây cầu cũ đã bị phá hủy (bằng chất nổ) trong chiến tranh.)
- He blew all his savings on a new car. (Anh ta đã tiêu phí hết tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be blown away" (thành ngữ): cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng.
- I was blown away by her performance. (Tôi cực kỳ ấn tượng bởi màn trình diễn của cô ấy.)
- "blown opportunity": cơ hội đã bị bỏ lỡ hoặc làm hỏng.
- Missing that meeting was a blown opportunity for promotion. (Việc lỡ buổi họp đó là một cơ hội bị bỏ lỡ để thăng chức.)
- "full-blown": phát triển đầy đủ, toàn diện (thường chỉ bệnh tật hoặc tình trạng tiêu cực).
- What started as a cold turned into a full-blown flu. (Thứ bắt đầu như một cơn cảm lạnh đã biến thành bệnh cúm toàn phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Blow (động từ): thổi, nổ, tiêu phí.
- Blower (danh từ): máy thổi, người thổi (kèn).
- Overblown (tính từ): được thổi phồng quá mức, cường điệu.
- The media coverage was overblown. (Sự đưa tin của truyền thông đã bị thổi phồng.)
Từ đồng nghĩa
- Puffed (adj): thở hổn hển, mệt.
- Spent (adj): kiệt sức, đã tiêu xài.
- Shattered (adj): vỡ tan, kiệt sức (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow out: thổi tắt; nổ (lốp xe).
- A nail on the road made the tire blow out. (Một cái đinh trên đường làm lốp xe nổ.)
- Blow up: nổ tung; phóng to (ảnh); nổi giận.
- He blew up the photo to hang on the wall. (Anh ấy phóng to bức ảnh để treo lên tường.)
- Blow over: qua đi (cơn bão, scandal).
- I hope this argument will soon blow over. (Tôi hy vọng cuộc tranh cãi này sẽ sớm qua đi.)
Thành ngữ liên quan
- It's all blown over: Mọi chuyện đã qua rồi, đã lắng xuống.
- Don't worry about the mistake; it's all blown over now. (Đừng lo về lỗi lầm đó; mọi chuyện đã qua rồi.)
- To have one's cover blown: Bị lộ thân phận/thông tin bí mật.
- The spy had to escape because his cover was blown. (Điệp viên phải chạy trốn vì thân phận của anh ta đã bị lộ.)
danh từ
- cú đánh đòn
- to deal a blowgiáng cho một đòn
- at a blowchỉ một cú, chỉ một đập
- to come to blowsđánh nhau; dở đấm, dở đá ra
- tai hoạ, điều gây xúc động mạnh, cú choáng người
- his wife's death was a great blow to himvợ anh ấy mất đi thật là một điều bất hạnh lớn đối với anh ấy
Idioms
- to strike a blow againstchống lại
- to strike a blow forgiúp đỡ, ủng hộ; đấu tranh cho (tự do...)
danh từ
- sự nở hoa
- in full blowđang mùa rộ hoa
- ngọn gió
- to go for a blowđi hóng mát
- hơi thổi; sự thổi (kèn...); sự hỉ (mũi)
- trứng ruồi, trứng nhặng (đẻ vào thức ăn...) ((cũng) fly)
(bất qui tắc) động từ blew
- (nội động từ) nở hoa
- thổi (gió)
- it is blowing hardgió thổi mạnh
- thổi
- to blow [on] the trumperthổi kèn trumpet
- the train whistle blowscòi xe lửa thổi
- to blow the bellowsthổi bễ
- to blow the firethổi lửa
- to blow glassthổi thuỷ tinh
- to blow bubblesthổi bong bóng
- hà hơi vào; hỉ (mũi); hút (trứng)
- to blow one's fingershà hơi vào ngón tay
- to blow one's nosehỉ mũi
- to blow an eggshút trứng
- phun nước (cá voi)
- cuốn đi (gió); bị (gió) cuốn đi
- the blown out to seacon tàu bị gió cuốn ra ngoài khơi
- thở dốc; làm mệt, đứt hơi
- to blow hard and perspire profuselythở dốc và ra mồ hôi đầm đìa
- to blow one's horselàm cho con ngựa mệt đứt hơi, làm cho con ngựa thở dốc ra
- to be thoroughly blownmệt đứt hơi
- nói xấu; làm giảm giá trị, bôi xấu, bôi nhọ (danh dự...)
- to blow on (upon) somebody's characterbôi nhọ danh dự của ai
- đẻ trứng vào (ruồi, nhặng); ((nghĩa rộng)) làm hỏng, làm thối
- (thông tục) khoe khoang, khoác lác
- (từ lóng) nguyền rủa
- (điện học) nổ (cầu chì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ đi, chuồn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xài phí, phung phí (tiền)
Idioms
- to blow about (abroad)lan truyền; tung ra (tin tức...)
- to blow downthổi ngã, thổi gẫy làm rạp xuống (gió)
- to blow inthổi vào (gió...)
- to blow offthổi bay đi, cuôn đi
- to blow overqua đi
- to blow upnổ, nổ tung; làm nổ; phá (bằng chất nổ, mìn...)
- to blow uponlàm mất tươi, làm thiu
- to blow hot and cold(xem) hot
- to blow one's own trumpet (born)khoe khoang
- to blow the gaff(xem) gaff