blanketed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phủ kín, được bao trùm: Mô tả một cái gì đó được che phủ hoàn toàn, thường bởi một lớp vật chất dày, rộng và liên tục, giống như một tấm chăn (blanket). Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Như thể được đắp chăn: Mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài ấm áp, dễ chịu và được bảo vệ, tương tự như khi được đắp một tấm chăn.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngọn núi được phủ kín bởi một lớp tuyết dày.)
- (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng sau thông báo.)
- (Thành phố được bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc vào sáng nay.)
- (Cô ấy cảm thấy được bảo vệ bởi một cảm giác an toàn trong ngôi nhà của bà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blanketed with/in something": được phủ kín bởi cái gì đó.
- The hillside was blanketed with wildflowers. (Sườn đồi được phủ kín bởi hoa dại.)
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Thường dùng để mô tả một hiện tượng tự nhiên (tuyết, sương mù, khói) hoặc một trạng thái trừu tượng (sự im lặng, bóng tối, cảm xúc) bao phủ một khu vực rộng lớn.
- Fear blanketed the entire region during the conflict. (Nỗi sợ hãi bao trùm toàn bộ khu vực trong cuộc xung đột.)
Biến thể và từ liên quan
- Blanket (n): tấm chăn.
- Blanket (v): phủ kín, bao trùm (hành động).
- Snow blanketed the town overnight. (Tuyết phủ kín thị trấn qua đêm.)
- Blanketing (n): sự phủ kín; lớp phủ.
- A blanketing of leaves covered the path. (Một lớp lá phủ kín lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Covered: được che phủ.
- Enveloped: được bao bọc, bao phủ.
- Shrouded: được phủ kín, che phủ (thường với nghĩa bí ẩn hoặc u ám).
- Overlaid: được phủ lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho dạng tính từ 'blanketed'. Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc 'blanket').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'blanketed').
Adjective
- được phủ, được đắp bằng chăn; như thể được phủ bằng chăn