blasting

/'blɑ:stiɳ/
Học thuật
Thân thiện
blasting

The construction crew is blasting rock to clear a path for the new road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ: Hành động phá hủy hoặc tách đá, vật liệu bằng cách sử dụng chất nổ.
    • Sự làm tan vỡ (hy vọng, đồ...): (Nghĩa ẩn dụ) Hành động phá hủy hoặc chấm dứt một cách dữ dội, thường hy vọng, kế hoạch hoặc sự nghiệp.
  2. Tính từ:

    • Chói tai, inh ỏi, cực kỳ ồn ào: Mô tả âm thanh lớn, khó chịu xuyên thấu.
    • Tàn phá, hủy diệt, sức tàn phá: Mô tả thứ đó gây ra thiệt hại nghiêm trọng, đột ngột hoặc dữ dội, như bão, sức lạnh, hoặc chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blasting at the construction site is carefully controlled. (Việc nổ mìn tại công trường được kiểm soát cẩn thận.)
    • The scandal resulted in the blasting of his political career. (Vụ bê bối dẫn đến sự sụp đổ sự nghiệp chính trị của ông ta.)
  • Tính từ:

    • We couldn't talk over the blasting music from the club. (Chúng tôi không thể nói chuyện qua tiếng nhạc chói tai từ câu lạc bộ.)
    • The crops were destroyed by the blasting heat of the drought. (Mùa màng bị phá hủy bởi cái nóng thiêu đốt của hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blasting criticism": lời chỉ trích dữ dội, tàn khốc.
    • The film received blasting criticism from the reviewers. (Bộ phim nhận được những lời chỉ trích dữ dội từ các nhà phê bình.)
  • "blasting force": lực tàn phá, sức mạnh hủy diệt.
    • The village was hit by the blasting force of the typhoon. (Ngôi làng bị tấn công bởi sức mạnh tàn phá của cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Blast (n/v): tiếng nổ lớn; làm nổ tung; chỉ trích dữ dội.
    • A blast of wind shook the windows. (Một luồng gió mạnh làm rung cửa sổ.)
    • The workers will blast the rock tomorrow. (Các công nhân sẽ nổ tung tảng đá vào ngày mai.)
  • Blaster (n): người/vật gây nổ; thiết bị phát ra âm thanh lớn.
  • Sandblasting (n): kỹ thuật phun cát để làm sạch hoặc mài mòn bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nổ mìn): Demolition, explosion.
  • Tính từ (ồn ào): Deafening, ear-splitting, thunderous.
  • Tính từ (tàn phá): Devastating, ruinous, withering.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'blasting' thường danh từ hoặc tính từ. Các cụm động từ liên quan đến dạng gốc 'blast') - Blast off: (tên lửa) cất cánh, phóng lên. - The rocket is scheduled to blast off at noon. (Tên lửa dự kiến sẽ phóng lên vào buổi trưa.) - Blast away: bắn liên tục, hoặc loại bỏ thứ bằng vụ nổ/lực mạnh. - The machine gun blasted away at the target. (Súng máy bắn liên tục vào mục tiêu.)

Thành ngữ liên quan
  • (At) full blast: hết công suất, mức độ tối đa.
    • The heater was on full blast. (Máy sưởi đang chạy hết công suất.)
  • Blast from the past: người/vật từ quá khứ bất ngờ xuất hiện, gợi nhớ ký ức.
    • Hearing that song was a real blast from the past. (Nghe bài hát đó đúng một ký ức ùa về từ quá khứ.)
blasting

The construction crew is blasting rock to clear a path for the new road.

danh từ
  1. sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
  2. sự làm tan vỡ (hy vọng, đồ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự