pleading

/'pli:diɳ/
danh từ
  1. sự biện hộ, sự bào chữa
  2. (số nhiều) biên bản lời biện hộ (của hai bên)
  3. sự cầu xin, sự nài xin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pleading"

pleading
The lawyer submitted a formal pleading to the court.