pleading

/'pli:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
pleading

The lawyer submitted a formal pleading to the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự biện hộ, sự bào chữa (pháp ): Hành động đưa ra lẽ, lập luận chính thức để bảo vệ hoặc trình bày một vụ việc trước tòa án.
    • Biên bản lời biện hộ: Các tài liệu, văn bản chính thức chứa đựng lập luận của các bên trong một vụ kiện.
    • Sự cầu xin, sự nài xin: Hành động khẩn khoản, tha thiết yêu cầu hoặc xin một điều đó.
  2. Tính từ:

    • Có vẻ cầu xin, van nài: Thể hiện sự khẩn khoản, tha thiết qua ánh mắt, giọng nói hoặc thái độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lawyer's pleading was very persuasive. (Lời biện hộ của luật sư rất thuyết phục.)
    • The court reviewed the pleadings from both sides. (Tòa án đã xem xét các biên bản lời biện hộ từ hai bên.)
    • She ignored his pleading for another chance. ( ấy phớt lờ lời cầu xin tha thiết của anh ta về một cơ hội khác.)
  • Tính từ:

    • He gave her a pleading look, hoping she would stay. (Anh ấy nhìn với ánh mắt cầu xin, hy vọng sẽ ở lại.)
    • She spoke in a soft, pleading voice. ( ấy nói bằng một giọng nhẹ nhàng, van nài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Special pleading" (Danh từ): Lập luận đặc biệt, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đưa ra ngoại lệ không công bằng cho bản thân hoặc một trường hợp cụ thể.
    • His excuse was just special pleading to avoid the rules. (Lời bào chữa của anh ta chỉ lập luận đặc biệt để trốn tránh các quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Plead (Động từ): Biện hộ, bào chữa; cầu xin, nài nỉ.

    • He will plead his case in court tomorrow. (Anh ấy sẽ biện hộ cho vụ việc của mình tại tòa vào ngày mai.)
    • She pleaded with him to forgive her. ( ấy đã nài nỉ anh ấy tha thứ cho mình.)
  • Pleadings (Danh từ số nhiều): Các biên bản, văn kiện biện hộ (trong pháp ).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa pháp ): Argument (lập luận), defense (sự bào chữa).
  • Danh từ (nghĩa cầu xin): Entreaty (lời khẩn cầu), supplication (lời cầu khẩn).
  • Tính từ: Imploring (cầu khẩn), beseeching (van xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'pleading' đây danh từ/tính từ. Hãy xem động từ gốc 'plead').

Thành ngữ liên quan
  • "To fall on deaf ears": (Lời cầu xin, van nài) không được lắng nghe, như đổ vào tai điếc.
    • All his pleadings for help fell on deaf ears. (Mọi lời cầu xin giúp đỡ của anh ta đều rơi vào tai điếc.)
pleading

The lawyer submitted a formal pleading to the court.

danh từ
  1. sự biện hộ, sự bào chữa
  2. (số nhiều) biên bản lời biện hộ (của hai bên)
  3. sự cầu xin, sự nài xin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pleading"