blennioidea

blennioidea

A colorful blennioidea fish hides among the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân bộ cá bống biển (Blennioidea): "blennioidea" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một phân bộ (suborder) trong bộ cá vược (Perciformes), bao gồm các loài nhỏ, thường thân hình thon dài vây lưng dài, như cá bống biển (blennies), (butterfishes), lịch (gunnels).
    • Nhóm đặc trưng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành ngư học (ichthyology) để phân loại các loài sốngvùng ven biển hoặc rạn san hô.
dụ sử dụng
  • (Phân bộ blennioidea bao gồm nhiều loài được tìm thấyvùng nước nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu blennioidea để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường sống đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blennioidea diversity": sự đa dạng của phân bộ cá bống biển.

    • The blennioidea diversity is highest in coral reef ecosystems. (Sự đa dạng của phân bộ blennioidea cao nhấtcác hệ sinh thái rạn san hô.)
  • "blennioidea classification": phân loại phân bộ cá bống biển.

    • Recent genetic studies have revised the blennioidea classification. (Các nghiên cứu di truyền gần đây đã sửa đổi phân loại của phân bộ blennioidea.)
Biến thể từ gần giống
  • Blennioid (tính từ): thuộc về phân bộ cá bống biển.

    • Blennioid fishes are known for their cryptic behavior. ( thuộc phân bộ blennioidea được biết đến với hành vi ẩn nấp.)
  • Blenniidae (danh từ): họ cá bống biển (một họ trong phân bộ blennioidea).

    • Blenniidae is one of the most diverse families within blennioidea. (Họ cá bống biển một trong những họ đa dạng nhất trong phân bộ blennioidea.)
Từ đồng nghĩa
  • Suborder Blennioidea: Phân bộ cá bống biển (tên khoa học đầy đủ).
  • Blennies: cá bống biển (thường dùng không chính thức để chỉ các loài trong phân bộ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "blennioidea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blennioidea".