blende
/blend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Blenđơ, Xfalerit: Một loại quặng khoáng vật, là nguồn chính để khai thác kẽm, thành phần chủ yếu là kẽm sunfua (ZnS) ở dạng tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mine primarily extracts zinc from blende. (Mỏ này chủ yếu khai thác kẽm từ blenđơ.)
- Blende is often found in association with other sulfide minerals. (Blenđơ thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật sunfua khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zinc blende": Cụm từ chuyên ngành thường dùng để chỉ chính khoáng vật này, nhấn mạnh thành phần kẽm.
- The crystal structure of zinc blende is cubic. (Cấu trúc tinh thể của kẽm blenđơ là lập phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphalerite (n): Tên gọi khoa học khác của blenđơ, đồng nghĩa.
- Sphalerite is the most important ore of zinc. (Sfalerit là quặng kẽm quan trọng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Sphalerite: Sfalerit (tên gọi khoa học).
- Zinc sulfide ore: Quặng kẽm sunfua (mô tả thành phần).
danh từ
- (khoáng chất) blenđơ, xfaêit