blent

/bli:p/
danh từ
  1. thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
(bất qui tắc) động từ blended
  1. trộn lẫn, pha trộn
  2. hợp nhau (màu sắc)
    • these two colours blend well
      hai màu này rất hợp nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống