blent

/bli:p/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ của 'blend'):
    • Đã được trộn lẫn, đã được pha trộn: Dạng động từ này mô tả trạng thái hoặc kết quả của việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một hỗn hợp đồng nhất.
    • Đã hòa hợp, đã hợp nhau: Dùng để chỉ các yếu tố (như màu sắc, âm thanh, phong cách) kết hợp với nhau một cách hài hòa, không gây cảm giác chói lọi hoặc lệch lạc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The spices were perfectly blent to create the unique flavor. (Các loại gia vị đã được pha trộn hoàn hảo để tạo nên hương vị độc đáo.)
    • In this painting, the colors are so skillfully blent that you can't see where one ends and another begins. (Trong bức tranh này, các màu sắc được hòa trộn một cách khéo léo đến mức bạn không thể thấy được màu nào kết thúc màu nào bắt đầu.)
    • Tradition and modernity are blent seamlessly in her architectural designs. (Truyền thống hiện đại được hòa quyện một cách liền mạch trong các thiết kế kiến trúc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-blent": được pha trộn tốt, được hòa trộn tốt.
    • A well-blent smoothie has a consistent texture. (Một ly sinh tố được xay trộn tốt sẽ kết cấu đồng nhất.)
  • "ill-blent": được pha trộn kém, không hài hòa (ít dùng).
    • The ill-blent ingredients resulted in a strange taste. (Các nguyên liệu được pha trộn kém đã tạo ra một hương vị kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blend (động từ nguyên thể): trộn lẫn, pha trộn.
    • Blend the flour and eggs together. (Trộn bột trứng lại với nhau.)
  • Blender (danh từ): máy xay sinh tố, dụng cụ để trộn.
    • She used a blender to make the sauce. ( ấy đã dùng máy xay để làm nước sốt.)
  • Blending (danh từ/động từ tiếp diễn): sự pha trộn, đang pha trộn.
    • The blending of cultures creates a diverse society. (Sự pha trộn văn hóa tạo nên một xã hội đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed: đã được trộn lẫn.
  • Merged: đã được hợp nhất, hòa vào nhau.
  • Fused: đã được nung chảy/kết hợp lại.
  • Harmonized: đã được điều hòa, làm cho hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào với dạng 'blent'. Các cụm động từ thường dùng với dạng nguyên thể 'blend') - Blend in: hòa nhập, không nổi bật. - The spy tried to blend in with the crowd. (Điệp viên cố gắng hòa vào đám đông.) - Blend into: hòa tan vào, trở thành một phần của. - The chameleon's skin can blend into its surroundings. (Da của tắc kè có thể hòa lẫn vào môi trường xung quanh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'blent')

danh từ
  1. thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn
(bất qui tắc) động từ blended
  1. trộn lẫn, pha trộn
  2. hợp nhau (màu sắc)
    • these two colours blend well
      hai màu này rất hợp nhau