blettir

Học thuật
Thân thiện
blettir

Le fruit a commencé à blettir sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chín nhũn, chín nãu: Chỉ trạng thái chín đặc biệt của một số loại trái cây (như hồng, sơn trà) khi phần thịt bên trong trở nên mềm nhũn, màu nâu ngọt hơn sau khi đã được hái xuống. Quá trình này khác với việc chín trên cây.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les kakis doivent blettir après la récolte pour être comestibles. (Quả hồng phải chín nãu sau khi thu hoạch thì mới ăn được.)
    • Cette poire a bleti, elle est trop molle maintenant. (Quả này đã chín nhũn rồi, giờ quá mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit qui blettit": Trái cây chín nãu.
    • Le nèfle est un fruit qui blettit. (Trái tầm phơng là một loại trái cây chín nãu.)
  • "Laisser blettir": Để cho chín nãu.
    • Il faut laisser blettir ces coings avant de les cuisiner. (Phải để cho những quả mộc qua này chín nãu trước khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blet, blette (tính từ): Ở trạng thái chín nhũn.
    • Une poire blette. (Một quả đã chín nãu.)
  • Blettissement (danh từ): Sự chín nãu, quá trình chín nãu.
    • Le blettissement améliore le goût de certains fruits. (Sự chín nãu cải thiện hương vị của một số loại trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Devenir mou: Trở nên mềm.
  • Se ramollir: Tự làm mềm ra (nhưng không diễn tả chính xác quá trình chín sinh học như "blettir").
Lưu ý
  • Động từ "blettir" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về trái cây quá trình chín đặc thù của chúng. không dùng để miêu tả thịt, rau củ bị hỏng hay thối rữa.
blettir

Le fruit a commencé à blettir sur la table de la cuisine.

nội động từ
  1. chín nhũn, chín nãu

Từ gần giống