blottir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thu mình: Hành động co người lại, rụt lại để chiếm ít chỗ hơn hoặc để tránh bị chú ý.
    • Trốn tránh, ẩn náu: Hành động tìm một nơi kín đáo, an toàn để lẩn tránh.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'enfant s'est blotti contre sa mère. (Đứa trẻ thu mình nép vào mẹ.)
    • Le chat se blottit au fond du panier. (Con mèo thu mìnhđáy giỏ.)
    • Il se blottit derrière un arbre pour observer. (Anh ta ẩn náu sau một gốc cây để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se blottir contre quelqu'un": Thu mình nép vào ai đó (thể hiện sự tìm kiếm an toàn, che chở hoặc ấm áp).
    • Elle se blottit contre lui pour se réchauffer. ( ấy nép vào anh để sưởi ấm.)
  • "Se blottir dans un coin": Thu mình trong một góc (thể hiện sự rụt rè, muốn tránh xa hoặc tìm sự yên tĩnh).
    • Timide, il se blottit dans un coin de la pièce. (Nhút nhát, cậu ta thu mình trong một góc phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blottissement (danh từ): Hành động thu mình, ẩn náu.
    • Le blottissement du hérisson est un réflexe de défense. (Việc con nhím thu mìnhmột phản xạ tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se pelotonner: Cuộn tròn người lại.
  • Se tapir: Núp, ẩn nấp (thường với ý sợ hãi).
  • Se recroqueviller: Co rúm người lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột động từ phản thân trong tiếng Pháp. Cách sử dụng chính của đã được trình bàyphần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

tự động từ
  1. thu mình
    • Se blottir dans un coin
      thu mình trong góc nhà
  2. trốn tránh, ẩn náu