blowzy

/blauzd/ Cách viết khác : (blowzy) /'blauzi/
Học thuật
Thân thiện
blowzy

A woman with a blowzy appearance stands outside a small cafe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô kệch, nhếch nhác, lôi thôi: Dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người, thường phụ nữ, với mái tóc rối bù, quần áo không gọn gàng thiếu sự chăm chút. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu chỉn chu tươm tất.
    • Tóc tai rũ rượi: Đặc biệt nhấn mạnh đến mái tóc bù xù, không được chải chuốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked rather blowzy after the long journey. ( ấy trông khá nhếch nhác sau chuyến đi dài.)
    • The character was portrayed as a blowzy woman with untidy hair. (Nhân vật được miêu tả một người phụ nữ thô kệch với mái tóc rối bù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blowzy appearance": vẻ ngoài nhếch nhác, lôi thôi.
    • He was shocked by her blowzy appearance at the formal event. (Anh ấy sốc trước vẻ ngoài nhếch nhác của ấy tại sự kiện trang trọng.)
  • "blowzy and unkempt": nhếch nhác không chải chuốt (nhấn mạnh sự thiếu gọn gàng).
    • The room was occupied by a blowzy and unkempt old woman. (Căn phòng được một lão nhếch nhác đầu tóc rối bù chiếm giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blowsy (adj): Cách viết khác của "blowzy", cùng nghĩa.
    • The blowsy waitress wiped the table with a dirty cloth. ( phục vụ nhếch nhác lau bàn bằng một chiếc khăn bẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slatternly: lôi thôi, nhếch nhác (thường dành cho phụ nữ).
  • Unkempt: không chải chuốt, bù xù (về tóc tai, ngoại hình).
  • Disheveled: đầu tóc rối bù, quần áo xốc xếch.
  • Frowsy: hôi hám, nhếch nhác, không sạch sẽ.
Từ trái nghĩa
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: sạch sẽ, chỉn chu.
  • Well-groomed: được chăm chút kỹ lưỡng (về ngoại hình).
  • Elegant: thanh lịch, sang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "To look blowzy": trông có vẻ nhếch nhác, lôi thôi.
    • After working in the garden all day, she looked completely blowzy. (Sau khi làm việc trong vườn cả ngày, ấy trông hoàn toàn nhếch nhác.)
blowzy

A woman with a blowzy appearance stands outside a small cafe.

tính từ
  1. thô kệch
  2. tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự