blighty wound

blighty wound

A soldier receives a blighty wound during the war.

Định nghĩa

Danh từ: Blighty wound (vết thương blighty) một thuật ngữ lóng trong quân đội Anh thời Thế chiến thứ nhất, dùng để chỉ một vết thương đủ nghiêm trọng để buộc một binh lính Anh phải được hồi hương khỏi chiến trường nước ngoài về nước Anh (thường gọi là "Blighty" - biệt danh thân mật của nước Anh). Vết thương này không quá nặng đến mức gây tàn tật vĩnh viễn, nhưng đủ để khiến người lính không thể tiếp tục chiến đấu được phép trở về quê nhà.

dụ sử dụng
  • (Anh ta hy vọng một vết thương blighty để thoát khỏi nỗi kinh hoàng của chiến hào.)
  • (Vết thương do mảnh đạn của người lính được coi một vết thương blighty, vậy anh ta được gửi về Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get a blighty wound": đạt được một vết thương blightynói may mắn được hồi hương bị thương).

    • Many soldiers secretly wished to get a blighty wound rather than face death. (Nhiều binh lính thầm mong một vết thương blighty hơn đối mặt với cái chết.)
  • "A self-inflicted blighty wound": vết thương blighty tự gây ra (hành vi tự làm mình bị thương để trốn nghĩa vụ quân sự, thường bị coi hèn nhát).

    • The officer suspected the injury was a self-inflicted blighty wound. (Sĩ quan nghi ngờ vết thương một vết thương blighty tự gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Blighty (danh từ): biệt danh thân mật của nước Anh, đặc biệt được dùng bởi binh lính Anhnước ngoài.

    • He longed to return to Blighty. (Anh ta khao khát trở về nước Anh.)
  • Blighty fever (danh từ): một thuật ngữ lóng khác chỉ một căn bệnh nhẹ khiến lính được hồi hương.

    • He faked a blighty fever to get out of combat. (Anh ta giả bệnh blighty để thoát khỏi chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Blighty one: cách nói tương tự, chỉ vết thương hồi hương.

    • The bullet wound gave him a blighty one. (Vết đạn đã cho anh ta một vết thương hồi hương.)
  • Home-service wound: vết thương đưa về phục vụ tại quê nhà (dịch sát nghĩa, ít dùng hơn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send home: gửi về nhà (đặc biệt lý do y tế).

    • He was sent home due to a blighty wound. (Anh ta được gửi về nhà một vết thương blighty.)
  • Get out of: thoát khỏi (nghĩa vụ, nhiệm vụ).

    • He got out of frontline duty with a blighty wound. (Anh ta thoát khỏi nhiệm vụ tiền tuyến nhờ một vết thương blighty.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticket home: một tấm về nhà (ẩn dụ cho cơ hội được hồi hương).

    • The blighty wound was his ticket home. (Vết thương blighty tấm về nhà của anh ta.)
  • Blighty luck: vận may blighty (may mắn khi bị thương nhẹ để được về Anh).

    • It was blighty luck that saved his life. (Đó vận may blighty đã cứu mạng anh ta.)