sausage

/'sɔsidʤ/
danh từ
  1. xúc xích; dồi; lạp xường
  2. (quân sự) khí cầu thám không (hình xúc xích)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sausage"

sausage
A cook grills sausages on a barbecue in the backyard.