blithesome

/blaið/
Học thuật
Thân thiện
blithesome

A child skips down the path with a blithesome expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, hớn hở, sung sướng: "blithesome" mô tả trạng thái vui vẻ một cách tự nhiên, nhẹ nhàng không lo âu, thường mang sắc thái trang trọng hoặc thi vị.
    • Vô tư lự, thanh thản: Chỉ tâm trạng thoải mái, không bận tâm, thường gắn với niềm vui giản dị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her blithesome laughter filled the garden. (Tiếng cười vui vẻ hớn hở của ấy tràn ngập khu vườn.)
    • He walked with a blithesome step, free from all worries. (Anh ấy bước đi với bước chân vui vẻ thanh thản, không chút lo âu.)
    • The children's blithesome play was a joy to watch. (Trò chơi vui vẻ vô tư của bọn trẻ thật đáng yêu khi xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blithesome spirit": tinh thần vui vẻ, lạc quan.
    • Despite the difficulties, she maintained a blithesome spirit. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ một tinh thần vui vẻ lạc quan.)
  • "blithesome nature": bản tính vui vẻ, hồn nhiên.
    • His blithesome nature made him popular among his friends. (Bản tính vui vẻ hồn nhiên của anh ấy khiến anh được bạn bè yêu mến.)
Biến thể từ gần giàng
  • Blithe (adj): vui vẻ, không lo lắng (nghĩa gốc phổ biến hơn).
    • She had a blithe disregard for the rules. ( ấy tỏ ra vui vẻ bất chấp các quy định.)
  • Blithely (adv): một cách vui vẻ, hồn nhiên.
    • He blithely ignored the warnings. (Anh ta vui vẻ phớt lờ những cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Lighthearted: nhẹ nhàng, vui tươi.
  • Joyous: tràn đầy niềm vui.
  • Merry: vui vẻ, hân hoan.
Từ trái nghĩa
  • Gloomy: ảm đạm, u sầu.
  • Morose: buồn rầu, ủ rũ.
  • Melancholy: u sầu, sầu muộn.
Lưu ý sử dụng
  • "Blithesome" một từ tính chất trang trọng thi vị, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "blithe" phổ biến hơn.
  • Từ này thường dùng để mô tả không khí, tinh thần hoặc bản tính của một người, nhấn mạnh sự vui tươi tự nhiên thanh thản.
blithesome

A child skips down the path with a blithesome expression.

tính từ
  1. (thơ ca) sung sướng, vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự