blithe
/blaið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hồn nhiên, vô tư lự: Trạng thái cảm xúc hạnh phúc, nhẹ nhàng và không lo âu, thường một cách tự nhiên.
- Thờ ơ, thiếu quan tâm thích đáng: Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc không quan tâm đến những hậu quả hoặc tình huống nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vui vẻ, vô tư:
- She had a blithe smile as she walked through the sunny park. (Cô ấy có một nụ cười vui tươi khi đi bộ qua công viên đầy nắng.)
- His blithe attitude made everyone around him feel more relaxed. (Thái độ vô tư của anh ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy thư giãn hơn.)
Nghĩa thờ ơ, thiếu quan tâm:
- He made a blithe comment about the serious risks involved. (Anh ta đưa ra một nhận xét hờ hững về những rủi ro nghiêm trọng liên quan.)
- Her blithe dismissal of the problems worried her colleagues. (Việc cô ấy phớt lờ một cách thờ ơ các vấn đề đã khiến đồng nghiệp lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blithe spirit": tinh thần vui vẻ, hồn nhiên.
- She is known for her blithe spirit, always finding joy in small things. (Cô ấy được biết đến với tinh thần vui tươi, luôn tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé.)
"blithe ignorance": sự thiếu hiểu biết một cách thờ ơ, không quan tâm tìm hiểu.
- The statement was made in blithe ignorance of the historical facts. (Tuyên bố được đưa ra với sự thiếu hiểu biết thờ ơ về các sự kiện lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Blithely (trạng từ): một cách vui vẻ, hồn nhiên; một cách thờ ơ, hờ hững.
- She blithely ignored all the warning signs. (Cô ấy hờ hững bỏ qua tất cả các dấu hiệu cảnh báo.)
Blitheness (danh từ): sự vui vẻ vô tư; sự thờ ơ, hờ hững.
- The blitheness of his approach was both charming and concerning. (Sự vô tư trong cách tiếp cận của anh ta vừa có duyên vừa đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Lighthearted: nhẹ nhàng, vô tư.
- Nonchalant: thờ ơ, lãnh đạm (cho nghĩa thứ hai).
- Heedless: không chú ý, bất cẩn (cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- A blithe disregard for...: Sự coi thường, phớt lờ một cách thờ ơ đối với...
- He showed a blithe disregard for the rules. (Anh ta thể hiện sự coi thường luật lệ một cách thờ ơ.)
tính từ
- (thơ ca) sung sướng, vui vẻ