blockage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tắc nghẽn, vật cản: "blockage" chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm tắc một đường ống, kênh dẫn, hoặc lối đi.
- Sự ngăn chặn, trở ngại: "blockage" cũng dùng để chỉ bất kỳ vật thể hoặc tình trạng nào gây cản trở dòng chảy hoặc sự di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước để thông tắc nghẽn trong ống thoát nước.)
- (Sự tắc nghẽn trong động mạch đã gây ra một cơn đau tim.)
- (Có một sự cản trở trên đường do một cây đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause a blockage": gây ra sự tắc nghẽn.
- Grease can cause a blockage in the kitchen sink. (Dầu mỡ có thể gây tắc nghẽn bồn rửa nhà bếp.)
"to remove a blockage": loại bỏ sự tắc nghẽn.
- The doctor used a stent to remove the blockage in the patient's vein. (Bác sĩ đã dùng ống đỡ động mạch để loại bỏ sự tắc nghẽn trong tĩnh mạch của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Block (động từ): làm tắc, chặn.
- The pipe is blocked by leaves. (Ống bị tắc bởi lá cây.)
- Blocked (tính từ): bị tắc, bị chặn.
- The drain is completely blocked. (Cống bị tắc hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Obstruction: sự cản trở, vật cản.
- Clog: sự tắc nghẽn (thường dùng cho ống nước).
- Jam: sự kẹt, tắc (thường dùng cho giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Block up: làm tắc, bịt kín.
- The leaves blocked up the gutter. (Lá cây làm tắc máng xối.)
- Block off: chặn lại, phong tỏa.
- Police blocked off the street due to an accident. (Cảnh sát đã phong tỏa con đường vì một vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- A mental blockage: sự ức chế tinh thần, không thể suy nghĩ rõ ràng.
- He had a mental blockage during the exam and couldn't answer the questions. (Anh ấy bị ức chế tinh thần trong kỳ thi và không thể trả lời các câu hỏi.)