blackjack

blackjack

A pirate ship flies a blackjack flag as it sails the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi bài 21: "Blackjack" một trò chơi đánh bài phổ biến trong sòng bạc, mục tiêu tổng điểm các lá bài cao hơn người chia bài nhưng không vượt quá 21.
    • Cây gậy ngắn tay cầm: Một loại khí bằng kim loại bọc da, tay cầm linh hoạt, dùng để đánh người.
    • Cờ hải tặc: Một lá cờ thường hình đầu lâu xương chéo màu trắng trên nền đen, biểu tượng của tàu cướp biển.
    • Cây sồi đen: Một loại cây rụng phổ biếnmiền trung đông nam Hoa Kỳ, vỏ sẫm màu ba thùy hình chùy.
  2. Động từ:

    • Gây áp lực bằng lời đe dọa: "Blackjack" có nghĩa gây sức ép lên ai đó thông qua các lời đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He won a lot of money playing blackjack at the casino. (Anh ấy thắng nhiều tiền khi chơi bài 21 ở sòng bạc.)
    • The pirate ship raised the blackjack flag. (Tàu cướp biển kéo lá cờ hải tặc lên.)
    • The police officer confiscated a blackjack from the suspect. (Cảnh sát tịch thu một cây gậy ngắn từ nghi phạm.)
    • Blackjack trees form dense thickets in the forest. (Cây sồi đen tạo thành những bụi rậm dày đặc trong rừng.)
  • Động từ:

    • The mob blackjacked the store owner into paying protection money. (Băng đảng gây áp lực bằng lời đe dọa lên chủ cửa hàng để trả tiền bảo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play blackjack": tham gia trò chơi bài 21.
    • She loves to play blackjack with her friends. ( ấy thích chơi bài 21 với bạn bè.)
  • "to be blackjacked": bị đe dọa hoặc tấn công bằng gậy.
    • The victim was blackjacked in the alley. (Nạn nhân bị tấn công bằng gậy trong hẻm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackjack oak (n): cây sồi đen (loại cây cùng họ).
    • The blackjack oak is common in dry soil. (Cây sồi đen thường mọcđất khô.)
  • Blackjack dealer (n): người chia bài trong trò chơi 21.
    • The blackjack dealer dealt the cards quickly. (Người chia bài 21 chia bài nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-one (n): trò chơi 21 (tên gọi khác của blackjack trong trò chơi bài).
  • Club (n): gậy ngắn (đồng nghĩa với blackjack khi nói về khí).
  • Pirate flag (n): cờ hải tặc (đồng nghĩa với blackjack khi nói về cờ).
Thành ngữ liên quan
  • To hit blackjack: đạt 21 điểm ngay khi chia bài (trong trò chơi 21).
    • He hit blackjack on the first two cards. (Anh ấy đạt 21 điểm ngay từ hai lá bài đầu tiên.)
  • To be blackjacked into something: bị ép buộc làm gì đó bằng đe dọa.
    • They were blackjacked into signing the contract. (Họ bị ép buộc hợp đồng bằng lời đe dọa.)