biologic
/,baiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (biological) /,baiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sinh học: Liên quan đến ngành sinh học, khoa học nghiên cứu về sự sống và sinh vật.
- (Thuộc về) sinh vật học: Liên quan đến các quá trình, cấu trúc và chức năng của các sinh vật sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biologic processes of the human body are complex. (Các quá trình sinh học của cơ thể con người rất phức tạp.)
- They studied the biologic effects of the new drug. (Họ đã nghiên cứu các tác dụng sinh học của loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biologic warfare": chiến tranh sinh học (sử dụng vi khuẩn, virus hoặc độc tố sinh học như một loại vũ khí).
- International treaties prohibit the use of biologic warfare. (Các hiệp ước quốc tế cấm sử dụng chiến tranh sinh học.)
"Biologic agent": tác nhân sinh học (vi sinh vật hoặc độc tố có nguồn gốc sinh học có thể gây bệnh).
- The laboratory studies dangerous biologic agents under high security. (Phòng thí nghiệm nghiên cứu các tác nhân sinh học nguy hiểm dưới sự bảo mật cao.)
Biến thể và từ gần giống
Biological (adj): (thuộc) sinh học. Đây là dạng tính từ phổ biến và có thể thay thế cho "biologic" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Biological research has made many breakthroughs. (Nghiên cứu sinh học đã đạt được nhiều đột phá.)
Biologist (n): nhà sinh vật học.
- The biologist discovered a new species of insect. (Nhà sinh vật học đã phát hiện ra một loài côn trùng mới.)
Biology (n): sinh học, sinh vật học.
- She is majoring in biology at university. (Cô ấy đang học chuyên ngành sinh học ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Life-science-related: liên quan đến khoa học sự sống.
- Organic: (thuộc về) hữu cơ, có nguồn gốc từ sinh vật sống (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành).
tính từ
- (thuộc) sinh vật học
- biologic warfarechiến tranh vi trùng