blondir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hóa hoe; trở vàng: Chỉ sự thay đổi màu sắc của một vật sang màu vàng hoe, giống như màu vàng của tóc hoe vàng.
- Ngoại động từ:
- (Trong nấu nướng) Rán hơi vàng: Hành động làm cho thực phẩm (thường là bánh mì, hành tây, bơ) có màu vàng nhạt bằng cách nấu trên lửa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les blés commencent à blondir dans les champs. (Những cây lúa mì bắt đầu hóa hoe vàng trên cánh đồng.)
- Sous le soleil, ses cheveux blonds semblent blondir encore plus. (Dưới ánh mặt trời, mái tóc vàng của cô ấy dường như càng trở nên hoe vàng hơn.)
- Ngoại động từ:
- Faites blondir les oignons dans un peu de beurre. (Hãy rán hành tây hơi vàng trong một chút bơ.)
- Avant d'ajouter le bouillon, blondissez la farine avec le beurre. (Trước khi thêm nước dùng, hãy làm cho bột hơi vàng cùng với bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser blondir": Để cho (một thứ gì đó) trở nên hơi vàng.
- Laissez blondir l'ail émincé avant d'ajouter les tomates. (Hãy để tỏi băm hơi vàng trước khi thêm cà chua vào.)
- "Faire blondir": Làm cho (một thứ gì đó) trở nên hơi vàng.
- La première étape de la recette est de faire blondir le sucre. (Bước đầu tiên của công thức là làm cho đường hơi vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blond (adj): Có màu vàng hoe (thường dùng cho tóc, gỗ, bia).
- Elle a les cheveux blonds. (Cô ấy có mái tóc vàng hoe.)
- Blondissant (adj): Đang trở nên hơi vàng.
- Le pain blondissant dans le grille-pain. (Bánh mì đang trở nên hơi vàng trong máy nướng bánh.)
- Blondissement (danh từ): Sự hóa vàng, sự trở nên hơi vàng.
- Le blondissement des oignons est essentiel pour la saveur. (Việc rán hành hơi vàng là cần thiết cho hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Doré (adj): Có màu vàng óng, vàng rực (thường chỉ kết quả cuối cùng đẹp mắt hơn "blondir").
- Faire dorer les oignons. (Rán hành tây vàng óng.)
- Jaunir (động từ): Hóa vàng, nhuốm vàng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự úa vàng, đổi màu bệnh lý).
- Les feuilles jaunissent en automne. (Lá cây hóa vàng vào mùa thu.)
Các cụm từ liên quan
- Blondir à feu doux: Rán/Làm vàng trên lửa nhỏ.
- Blondissez les échalotes à feu doux pour qu'elles ne brûlent pas. (Hãy rán hẹ tây hơi vàng trên lửa nhỏ để chúng không bị cháy.)
nội động từ
- hóa hoe; trở vàng
- Le blé blonditlúa đang vàng
ngoại động từ
- (bếp núc) rán hơi vàng