blondir

Học thuật
Thân thiện
blondir

Le boulanger fait blondir les oignons dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hóa hoe; trở vàng: Chỉ sự thay đổi màu sắc của một vật sang màu vàng hoe, giống như màu vàng của tóc hoe vàng.
  2. Ngoại động từ:
    • (Trong nấu nướng) Rán hơi vàng: Hành động làm cho thực phẩm (thườngbánh mì, hành tây, ) màu vàng nhạt bằng cách nấu trên lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les blés commencent à blondir dans les champs. (Những cây lúa mì bắt đầu hóa hoe vàng trên cánh đồng.)
    • Sous le soleil, ses cheveux blonds semblent blondir encore plus. (Dưới ánh mặt trời, mái tóc vàng của ấy dường như càng trở nên hoe vàng hơn.)
  • Ngoại động từ:
    • Faites blondir les oignons dans un peu de beurre. (Hãy rán hành tây hơi vàng trong một chút .)
    • Avant d'ajouter le bouillon, blondissez la farine avec le beurre. (Trước khi thêm nước dùng, hãy làm cho bột hơi vàng cùng với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser blondir": Để cho (một thứ đó) trở nên hơi vàng.
    • Laissez blondir l'ail émincé avant d'ajouter les tomates. (Hãy để tỏi băm hơi vàng trước khi thêm cà chua vào.)
  • "Faire blondir": Làm cho (một thứ đó) trở nên hơi vàng.
    • La première étape de la recette est de faire blondir le sucre. (Bước đầu tiên của công thứclàm cho đường hơi vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blond (adj): màu vàng hoe (thường dùng cho tóc, gỗ, bia).
    • Elle a les cheveux blonds. ( ấy mái tóc vàng hoe.)
  • Blondissant (adj): Đang trở nên hơi vàng.
    • Le pain blondissant dans le grille-pain. (Bánh mì đang trở nên hơi vàng trong máy nướng bánh.)
  • Blondissement (danh từ): Sự hóa vàng, sự trở nên hơi vàng.
    • Le blondissement des oignons est essentiel pour la saveur. (Việc rán hành hơi vàngcần thiết cho hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Doré (adj): màu vàng óng, vàng rực (thường chỉ kết quả cuối cùng đẹp mắt hơn "blondir").
    • Faire dorer les oignons. (Rán hành tây vàng óng.)
  • Jaunir (động từ): Hóa vàng, nhuốm vàng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự úa vàng, đổi màu bệnh lý).
    • Les feuilles jaunissent en automne. ( cây hóa vàng vào mùa thu.)
Các cụm từ liên quan
  • Blondir à feu doux: Rán/Làm vàng trên lửa nhỏ.
    • Blondissez les échalotes à feu doux pour qu'elles ne brûlent pas. (Hãy rán hẹ tây hơi vàng trên lửa nhỏ để chúng không bị cháy.)
blondir

Le boulanger fait blondir les oignons dans une poêle.

nội động từ
  1. hóa hoe; trở vàng
    • Le blé blondit
      lúa đang vàng
ngoại động từ
  1. (bếp núc) rán hơi vàng

Từ gần giống