blondeur

Học thuật
Thân thiện
blondeur

Une femme admire la blondeur de ses cheveux au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màu hoe, màu vàng hoe: Chỉ màu sắc của tóc, đặc biệttóc sắc vàng nhạt, sáng. Từ này mô tả đặc tính hoặc trạng thái của mái tóc vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La blondeur de ses cheveux attirait tous les regards. (Mái tóc vàng hoe của ấy thu hút mọi ánh nhìn.)
    • Elle est fière de la blondeur naturelle de ses mèches. ( ấy tự hào về màu vàng hoe tự nhiên của những lọn tóc mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blondeur éclatante": Màu vàng hoe rực rỡ, sáng chói.

    • Sous le soleil, sa blondeur était éclatante. (Dưới ánh mặt trời, mái tóc vàng hoe của ấy trở nên rực rỡ.)
  • "Blondeur dorée": Màu vàng hoe ánh vàng, như màu vàng kim loại.

    • La peinture capturait parfaitement la blondeur dorée de ses cheveux. (Bức tranh đã khắc họa hoàn hảo màu vàng hoe ánh vàng của mái tóc nàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blond, blonde (adj): tóc vàng. (Tính từ)

    • Une femme blonde. (Một người phụ nữ tóc vàng.)
  • Blondir (v): Làm cho thành màu vàng hoe, nhuộm hoặc làm sáng màu tóc.

    • Elle a fait blondir ses cheveux chez le coiffeur. ( ấy đã làm cho tóc mình thành màu vàng hoetiệm cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Couleur blonde: Màu vàng hoe.
  • Teinte dorée: Sắc vàng, màu ánh vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "blondeur").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "blondeur").

blondeur

Une femme admire la blondeur de ses cheveux au soleil.

danh từ giống cái
  1. màu hoe