blinder

Học thuật
Thân thiện
blinder

Un soldat utilise des plaques de métal pour blinder un abri.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc sắt, che, chắn: Hành động che phủ hoặc bảo vệ một vật đó, thường bằng vật liệu chắc chắn, để ngăn không cho người khác nhìn thấy hoặc để bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.
    • (Thân mật) Làm cho dạn dày: Khiến ai đó trở nên can đảm hơn, không còn sợ hãi trước một tình huống nào đó.
    • (Thông tục) Làm cho say rượu: Khiến ai đó trở nên say xỉn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut blinder cette fenêtre contre les éclats d'obus. (Phải bọc sắt/bịt kín cửa sổ này để chống mảnh đạn.)
    • Blinder un abri. (Che chắn một nơi trú ẩn.)
    • Cette expérience l'a blindé contre la peur de parler en public. (Kinh nghiệm này đã làm cho anh ta dạn dày, không còn sợ nói trước đám đông.)
    • Ce cocktail l'a complètement blindé. (Ly cocktail này đã làm cho anh ta say bí tỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se blinder (contre quelque chose)": Tự trang bị tinh thần, tự làm cho mình cứng rắn để chống lại điều đó (như chỉ trích, thất bại).
    • Il s'est blindé contre les critiques. (Anh ấy đã tự trang bị để đối mặt với những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Blindage (danh từ): Sự bọc thép, lớp vỏ bảo vệ (bằng kim loại).

    • Le blindage du char est très épais. (Lớp vỏ bọc thép của xe tăng rất dày.)
  • Blindé (tính từ): Được bọc thép; (thông tục) rất say, hoặc rất mạnh mẽ, khó bị tổn thương.

    • Un véhicule blindé. (Một chiếc xe bọc thép.)
    • Il est complètement blindé. (Anh ta say bét nhè. / Anh ta rất cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Protéger: Bảo vệ.
  • Renforcer: Củng cố, tăng cường.
  • Cuiter (thông tục): Làm say.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "blinder" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être blindé (de thunes) (tiếng lóng): Rất giàu, rất nhiều tiền.
    • Ce nouveau contrat, il est blindé ! (Với hợp đồng mới này, anh ta giàu sụ rồi!)
blinder

Un soldat utilise des plaques de métal pour blinder un abri.

ngoại động từ
  1. bọc sắt
  2. chắn, che
    • Blinder un abri
      che một nơi trú ẩn (cho người ngoài khỏi thấy; để tránh bom...)
  3. (thân mật) làm cho dạn dày
  4. (thông tục) làm cho say rượu

Từ có nhắc đến "blinder"