blinder

ngoại động từ
  1. bọc sắt
  2. chắn, che
    • Blinder un abri
      che một nơi trú ẩn (cho người ngoài khỏi thấy; để tránh bom...)
  3. (thân mật) làm cho dạn dày
  4. (thông tục) làm cho say rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "blinder"

blinder
Un soldat utilise des plaques de métal pour blinder un abri.