dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

blood

Words Mentioning "blood"

ác cảm
âm
đẫm máu
anh
ăn thề
bâu
bầy nhầy
cành
cáu tiết
chị
cốt nhục
giọt máu
hoàng phái
hoàng thất
hoàng tộc
hộc
hộc máu
họ ngoại
họ nội
hút
hút máu
huyết
huyết áp
huyết cầu
huyết lệ
huyết mạch
huyết quản
huyết sử
huyết thống
huyết thư
đi ra
khái huyết
khí huyết
lai
lạnh người
lưu huyết
mạch máu
máu
ngân hàng
ngứa tiết
nhà nòi
nhà tông
nhóm máu
nhúng máu
nợ máu
đỏ
ộc
đỏ hỏn
ói máu
đổ máu
phọt
rớm
ruột rà
sặc gạch
Thái
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...