bloom

/blu:m/
Học thuật
Thân thiện
bloom

Un ouvrier inspecte un bloom d'acier à l'usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thép phôi cán thô: Trong kỹ thuật luyện kim, "bloom" chỉ một sản phẩm thép trung gian, tiết diện lớn (thường lớn hơn 150x150 mm), được tạo ra từ quá trình cán thô phôi đúc (ingot) thườngnguyên liệu để tiếp tục cán thành thép hình hoặc thép tấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aciérie produit des blooms pour les laminoirs à fil. (Nhà máy thép sản xuất thép phôi cán thô cho các máy cán thép dây.)
    • Ce bloom sera ensuite transformé en poutrelles. (Phôi thép cán thô này sau đó sẽ được chế tạo thành dầm chữ I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Train à blooms": dây chuyền cán phôi.
    • L'usine est équipée d'un nouveau train à blooms. (Nhà máy được trang bị một dây chuyền cán phôi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Billette (danh từ giống cái): phôi cán - một sản phẩm thép trung gian kích thước nhỏ hơn "bloom", thường dùng để cán thép thanh hoặc thép dây.
  • Lingot (danh từ giống đực): phôi đúc - sản phẩm thép ban đầu từ quá trình đúc, trước khi được cán thành "bloom" hoặc "billette".
Từ đồng nghĩa
  • Brut de laminage: phôi cán thô (cách diễn đạt mô tả).
  • Produit semi-fini en acier: sản phẩm thép bán thành phẩm (thuật ngữ chung hơn).
Lưu ý
  • Từ "bloom" trong ngữ cảnh kỹ thuật nàymột thuật ngữ chuyên ngành luyện kim cán thép. hoàn toàn khác biệt với từ "bloom" trong tiếng Anh (có nghĩahoa nở) không nên nhầm lẫn.
  • Trong tiếng Pháp, từ này được sử dụng như một danh từ giống đực mượn từ tiếng Anh, giữ nguyên dạng số nhiều là "blooms".
bloom

Un ouvrier inspecte un bloom d'acier à l'usine.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thép phôi cán thô

Từ gần giống