bloom

/blu:m/
Học thuật
Thân thiện
bloom

The cherry tree bloomed in the spring sunshine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoa, bông hoa: Chỉ một bông hoa đơn lẻ hoặc trạng thái ra hoa của cây cối.
    • Sự ra hoa, thời kỳ nở hoa: Giai đoạn cây cối sinh ra nở hoa.
    • Vẻ tươi đẹp rực rỡ, thời kỳ đẹp nhất: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ thời kỳ phát triển rực rỡ, tươi đẹp nhất của sự vật hoặc con người, như tuổi thanh xuân.
    • Sắc hồng hào khỏe mạnh: Vẻ mặt hồng hào, biểu hiện của sức khỏe tốt.
    • Lớp phấn mỏng: Lớp phấn mịn, nhẹ trên bề mặt của một số loại quả (như nho, mận) hoặc vật thể.
  2. Nội động từ:

    • Ra hoa, nở hoa: Hành động của cây cối khi sinh ra mở những cánh hoa.
    • Phát triển rực rỡ, nở rộ: (Nghĩa bóng) Đạt đến trạng thái phát triển tốt nhất, đẹp nhất hoặc thành công nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rose bush is covered in beautiful blooms. (Bụi hồng được phủ đầy những bông hoa xinh đẹp.)
    • The cherry trees are in full bloom. (Những cây anh đào đang nở hoa rộ.)
    • She was in the bloom of youth. ( ấy đangtuổi thanh xuân rực rỡ.)
    • The bloom on her cheeks showed she was in good health. (Sắc hồng hào trên ấy cho thấy đang khỏe mạnh.)
    • Wipe the bloom off the grapes before eating. (Hãy lau lớp phấn trên quả nho trước khi ăn.)
  • Nội động từ:

    • These flowers bloom in the spring. (Những loài hoa này nở vào mùa xuân.)
    • Her talent for painting bloomed under the guidance of a great teacher. (Tài năng hội họa của ấy nở rộ dưới sự hướng dẫn của một người thầy tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in (full) bloom": đang (nở) rộ.

    • The garden is a riot of color when all the flowers are in full bloom. (Khu vườn một bữa tiệc sắc màu khi tất cả hoa đều nở rộ.)
  • "to take the bloom off (something)": làm mất đi vẻ tươi mới, hấp dẫn ban đầu của cái đó.

    • Hearing the gossip really took the bloom off the celebration for her. (Nghe tin đồn thực sự đã làm mất đi niềm vui của buổi lễ đối với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Blooming (adj): Đang nở hoa; (thông tục, thường dùng để nhấn mạnh) rất, vô cùng.

    • a blooming rose (một bông hồng đang nở)
    • It's a blooming shame! (Thật một sự xấu hổcùng!)
  • Bloomer (n, lịch sử): Một loại bánh mì tròn; () một người đang trong giai đoạn phát triển hoặc nở rộ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hoa/sự nở hoa): Blossom, flower.
  • Danh từ (thời kỳ rực rỡ): Prime, heyday, peak.
  • Động từ (nở hoa): Blossom, flower, burgeon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bloom" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "bloom").

Thành ngữ liên quan
  • Late bloomer: Người phát triển tài năng hoặc thành công muộn hơn so với bình thường.
    • He was a late bloomer in mathematics, but now he's a brilliant professor. (Anh ấy một người nở muộn trong toán học, nhưng giờ đã là một giáo sư xuất sắc.)
bloom

The cherry tree bloomed in the spring sunshine.

danh từ
  1. hoa
  2. sự ra hoa
    • in bloom
      đang ra hoa
  3. (nghĩa bóng) tuổi thanh xuân; thời kỳ rực rỡ, thời kỳ tươi đẹp nhất
    • in the full bloom of youth
      trong lúc tuổi thanh xuân tươi đẹp nhất
  4. phấn (ở vỏ quả)
  5. sắc hồng hào khoẻ mạnh; vẻ tươi
    • to take the bloom off
      làm mất tươi
nội động từ
  1. hoa, ra hoa, nở hoa
  2. (nghĩa bóng) ở thời kỳ rực rỡ, ở thời kỳ tươi đẹp nhất
danh từ
  1. (kỹ thuật) thỏi đúc (sắt thép)
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) đúc (sắt thép) thành thỏi