blemished

Học thuật
Thân thiện
blemished

The jeweler examines the blemished diamond under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết trầy xước, tì vết: Chỉ một vật thể hoặc bề mặt bị hư hại nhẹ, không còn nguyên vẹn hoặc hoàn hảo, thường do một vết xước, vết bẩn hoặc khuyết điểm nhỏ.
    • Bị hỏng, sai hỏng: Chỉ một thứ đó không còntrạng thái tốt đẹp hoàn hảo ban đầu, có thể do lỗi hoặc hư hại.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bán những quả táo tì vết với giá giảm.)
  • (Mặc dù vết xước, chiếc bình cổ vẫn rất đẹp.)
  • (Bản cập nhật phần mềm được phát hành với danh tiếng bị tổn hại do các lỗi trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blemished record": Hồ sơ vết nhơ, tiền án tiền sự hoặc thành tích bị ảnh hưởng bởi một sai phạm.
    • His otherwise perfect career was marred by a blemished record from a minor incident. (Sự nghiệp gần như hoàn hảo của anh ấy bị vấy bẩn bởi một hồ sơ vết nhơ từ một sự cố nhỏ.)
  • "Blemished skin": Làn da khuyết điểm (như mụn, sẹo, vết thâm).
    • The cream is advertised to help with blemished skin. (Loại kem này được quảng cáo giúp cải thiện làn da khuyết điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Blemish (Danh từ): Vết , vết nhơ, khuyết điểm.
    • There was a small blemish on the surface of the table. ( một vết nhỏ trên bề mặt chiếc bàn.)
  • Blemish (Động từ): Làm tổn hại, làm mất đi sự hoàn hảo.
    • The scandal blemished his public image. (Vụ bê bối đã làm tổn hại hình ảnh công chúng của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawed: lỗi, khuyết điểm.
  • Marred: Bị làm hư hại, bị làm xấu đi.
  • Imperfect: Không hoàn hảo.
  • Damaged: Bị hư hại, bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
  • Flawless: Hoàn hảo, không tì vết.
  • Immaculate: Tinh khiết, không vết nhơ.
  • Pristine: Nguyên , hoàn toàn mới nguyên.
  • Perfect: Hoàn hảo.
blemished

The jeweler examines the blemished diamond under a bright light.

Adjective
  1. vết trầy xước, tì vết
  2. bị hỏng, sai hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "blemished"