blemished
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vết trầy xước, có tì vết: Chỉ một vật thể hoặc bề mặt bị hư hại nhẹ, không còn nguyên vẹn hoặc hoàn hảo, thường do một vết xước, vết bẩn hoặc khuyết điểm nhỏ.
- Bị hỏng, sai hỏng: Chỉ một thứ gì đó không còn ở trạng thái tốt đẹp hoàn hảo ban đầu, có thể do lỗi hoặc hư hại.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng bán những quả táo có tì vết với giá giảm.)
- (Mặc dù có vết xước, chiếc bình cổ vẫn rất đẹp.)
- (Bản cập nhật phần mềm được phát hành với danh tiếng bị tổn hại do các lỗi trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blemished record": Hồ sơ có vết nhơ, tiền án tiền sự hoặc thành tích bị ảnh hưởng bởi một sai phạm.
- His otherwise perfect career was marred by a blemished record from a minor incident. (Sự nghiệp gần như hoàn hảo của anh ấy bị vấy bẩn bởi một hồ sơ có vết nhơ từ một sự cố nhỏ.)
- "Blemished skin": Làn da có khuyết điểm (như mụn, sẹo, vết thâm).
- The cream is advertised to help with blemished skin. (Loại kem này được quảng cáo là giúp cải thiện làn da có khuyết điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blemish (Danh từ): Vết tì, vết nhơ, khuyết điểm.
- There was a small blemish on the surface of the table. (Có một vết tì nhỏ trên bề mặt chiếc bàn.)
- Blemish (Động từ): Làm tổn hại, làm mất đi sự hoàn hảo.
- The scandal blemished his public image. (Vụ bê bối đã làm tổn hại hình ảnh công chúng của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Flawed: Có lỗi, có khuyết điểm.
- Marred: Bị làm hư hại, bị làm xấu đi.
- Imperfect: Không hoàn hảo.
- Damaged: Bị hư hại, bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
- Flawless: Hoàn hảo, không tì vết.
- Immaculate: Tinh khiết, không vết nhơ.
- Pristine: Nguyên sơ, hoàn toàn mới nguyên.
- Perfect: Hoàn hảo.
Adjective
- có vết trầy xước, có tì vết
- bị hỏng, sai hỏng