blower
/'blouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy thổi, máy quạt gió: Một thiết bị cơ khí hoặc điện dùng để tạo ra một luồng không khí có áp suất hoặc lưu lượng.
- Ống bễ: Một dụng cụ thủ công, thường có hình ống, dùng để thổi khí (ví dụ: vào lửa cho cháy to hơn).
- Người thổi (thủy tinh): Người thực hiện công việc thổi để tạo hình các sản phẩm thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses an industrial blower to ventilate the workshop. (Nhà máy sử dụng một máy quạt gió công nghiệp để thông gió cho phân xưởng.)
- In the past, blacksmiths used a blower to intensify the fire. (Ngày xưa, những người thợ rèn dùng ống bễ để tăng cường ngọn lửa.)
- He is a skilled glass blower who can create beautiful vases. (Anh ấy là một người thổi thủy tinh lành nghề có thể tạo ra những chiếc bình đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leaf blower": Máy thổi lá, một loại máy cầm tay dùng để thổi lá cây và mảnh vụn thành đống.
- The gardener is using a leaf blower to clear the pathway. (Người làm vườn đang dùng máy thổi lá để dọn sạch lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blow (động từ): Thổi.
- The wind blows strongly in winter. (Gió thổi mạnh vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Fan: Quạt (máy).
- Ventilator: Máy thông gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "blower" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blower".)
danh từ
- ống bễ
- người thổi (đồ thuỷ tinh)
- (kỹ thuật) máy quạt gió