blown-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bức ảnh) được phóng to ra: Mô tả một bức ảnh hoặc hình ảnh đã được tăng kích thước so với bản gốc, thường để xem rõ chi tiết hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The detective examined the blown-up image of the license plate. (Viên thám tử kiểm tra bức ảnh được phóng to của biển số xe.)
- For the presentation, we need a blown-up version of this chart. (Cho bài thuyết trình, chúng tôi cần một phiên bản được phóng to của biểu đồ này.)
- She pinned the blown-up photograph on the wall. (Cô ấy ghim bức ảnh được phóng to lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blown-up" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể dùng để chỉ một hình ảnh kỹ thuật số đã được xử lý để tăng độ phân giải hoặc kích thước, đôi khi dẫn đến hiện tượng vỡ hạt (pixelated).
- The software creates a blown-up image that is surprisingly clear. (Phần mềm tạo ra một hình ảnh được phóng to mà rõ ràng một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlarged (adj): Được mở rộng, được phóng to. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và trang trọng hơn.
- an enlarged copy (một bản sao được phóng to)
- Magnified (adj): Được phóng đại (thường dùng qua kính lúp, kính hiển vi).
- a magnified view (góc nhìn được phóng đại)
- Blow up (cụm động từ): Hành động phóng to một bức ảnh.
- We need to blow up this picture. (Chúng ta cần phóng to bức ảnh này ra.)
Từ đồng nghĩa
- Enlarged: được phóng to, mở rộng.
- Magnified: được phóng đại.
- Upscaled: được nâng tỷ lệ, phóng to (thường trong kỹ thuật số).
Lưu ý
- Từ "blown-up" là dạng tính từ bắt nguồn từ cụm động từ "blow up". Ở đây, nó chỉ mang nghĩa tích cực là "phóng to". Cần phân biệt với nghĩa phổ biến khác của "blow up" là "nổ tung" hoặc "tức giận".
- "Blown-up" thường được dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, in ấn, đồ họa và thuyết trình.
Adjective
- (bức ảnh) được phóng to ra