blue grass

blue grass

A small patch of blue grass grows in the sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ xanh: "blue grass" tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi Poa, thường màu xanh lam nhạt hoặc xanh lục, mọc thành bụi được dùng làm cỏ đồng cỏ hoặc cỏ sân vườn.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng được phủ đầy cỏ xanh, tạo nên một tấm thảm xanh lam mềm mại.)
  • (Nông dân thường trồng cỏ xanh để chăn thả gia súc giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kentucky blue grass": Một loại cỏ xanh đặc biệt, phổ biếnvùng Kentucky (Mỹ), thường dùng làm cỏ sân golf sân vận động.
    • Kentucky blue grass is prized for its resilience and lush color. (Cỏ xanh Kentucky được đánh giá cao độ bền màu sắc tươi tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluegrass (n): Dạng viết liền, thường dùng để chỉ cỏ xanh nói chung hoặc thể loại nhạc dân gian Mỹ (bluegrass music). Lưu ý: nghĩa nhạc không liên quan đến cỏ, nhưng từ này cùng gốc.
    • He loves listening to bluegrass music. (Anh ấy thích nghe nhạc bluegrass.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Poa: Tên khoa học của chi cỏ này.
  • Cỏ đồng cỏ: Cỏ dùng để chăn thả gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan